(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indisponibilidade
B2
Nome Feminino B2 Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

indisponibilidade

/ĩdiʃpuɲibiliˈdad(ə)/
tình trạng không có sẵn
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "indisponibilidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Estado ou condição de não estar disponível; impossibilidade de acesso ou obtenção.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái không có sẵn; tình trạng không thể tiếp cận hoặc không thể có được.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A indisponibilidade do sistema causou transtornos aos utilizadores."

    "Tình trạng hệ thống không khả dụng đã gây ra sự bất tiện cho người dùng."

  • "A indisponibilidade de peças sobresselentes está a atrasar a reparação."

    "Tình trạng không có sẵn phụ tùng đang làm chậm quá trình sửa chữa."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) indisponibilidades
As indisponibilidades de horários complicaram a organização do evento.
(Sự không có sẵn về thời gian đã làm phức tạp việc tổ chức sự kiện.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) indisponibilidazinha
Houve uma indisponibilidazinha, mas já foi resolvida.
(Đã có một chút khó khăn, nhưng nó đã được giải quyết rồi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, a indisponibilidade do sistema informático causou grandes transtornos. Eu estive a tentar aceder durante horas!"
    Hôm qua, việc hệ thống thông tin không khả dụng đã gây ra những xáo trộn lớn. Tôi đã cố gắng truy cập trong nhiều giờ!
    Câu này sử dụng 'indisponibilidade' để chỉ việc hệ thống không hoạt động. 'Estive a tentar' là thì Quá khứ (Pretérito Perfeito Composto) diễn tả hành động đã xảy ra liên tục trong quá khứ (Continuous Aspect).
  • "No ano passado, a tua indisponibilidade para ajudar na mudança deixou-nos desapontados. Nunca esperámos isso de ti."
    Năm ngoái, việc bạn không sẵn lòng giúp đỡ việc chuyển nhà đã khiến chúng tôi thất vọng. Chúng tôi chưa bao giờ mong đợi điều đó từ bạn.
    Sử dụng 'indisponibilidade' để chỉ sự không sẵn lòng giúp đỡ. 'Deixou-nos' thể hiện vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp (clitic placement) đúng chuẩn PT-PT, đặt sau động từ vì không có yếu tố nào kích hoạt proclisis.
  • "Na reunião, a indisponibilidade de fundos para o projeto surgiu como um grande problema. Discutiu-se intensamente soluções alternativas."
    Tại cuộc họp, việc không có sẵn nguồn vốn cho dự án nổi lên như một vấn đề lớn. Các giải pháp thay thế đã được thảo luận rất sôi nổi.
    Ở đây, 'indisponibilidade' đề cập đến việc thiếu hụt nguồn vốn. 'Discutiu-se' tuân thủ quy tắc enclisis, vì khởi đầu câu không cho phép proclisis.
(Vị trí vocab_tab4_inline)