inédito
[iˈnɛ.di.tu]
tài liệu chưa phát hành
Independente (B2)
Significado "inédito" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não foi publicado ou divulgado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tài liệu, vật liệu, hoặc nội dung chưa được phát hành hoặc công bố ra công chúng.
Exemplos (Ví dụ)
"O manuscrito inédito foi descoberto na biblioteca."
"Bản thảo chưa phát hành đã được tìm thấy trong thư viện."
"A banda lançou uma música inédita no concerto."
"Ban nhạc đã phát hành một bài hát chưa từng phát hành trong buổi hòa nhạc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Phải hợp giống và số với danh từ.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | inéditos |
Os documentos inéditos foram finalmente revelados.
(Các tài liệu chưa từng công bố cuối cùng đã được tiết lộ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | ineditinho |
Este é um livro inéditinho, mas muito interessante.
(Đây là một cuốn sách chưa từng được xuất bản, nhưng rất thú vị.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras estudante, já tinhas acesso a textos inéditos na biblioteca, ou não?"Khi bạn còn là sinh viên, bạn đã có quyền tiếp cận các văn bản chưa được công bố trong thư viện rồi, phải không?Sử dụng ngôi 'Tu' với động từ 'ser' ('eras') và 'ter' ('tinhas') ở thì Pretérito Imperfeito để diễn tả hành động/tình trạng lặp lại hoặc mang tính mô tả trong quá khứ. 'Inéditos' là tính từ bổ nghĩa cho 'textos' (văn bản).
-
"Naquela época, a equipa estava a trabalhar num projeto inédito que prometia revolucionar a área."Vào thời điểm đó, đội ngũ đang thực hiện một dự án chưa từng có hứa hẹn sẽ cách mạng hóa lĩnh vực này.Cấu trúc 'estava a trabalhar' (Pretérito Imperfeito của 'estar' + giới từ 'a' + động từ nguyên mẫu) là cách chuẩn châu Âu để diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ. Tuyệt đối không dùng 'trabalhando' (gerúndio). 'Inédito' bổ nghĩa cho 'projeto'.
-
"Diz-me, quando o professor estava a explicar o conceito, parecia-te completamente inédito?"Nói cho tôi biết, khi giáo sư đang giải thích khái niệm đó, nó có vẻ hoàn toàn mới lạ đối với bạn không?Sử dụng ngôi 'Tu' với 'Diz-me' (thể mệnh lệnh của 'dizer', đại từ 'me' đứng sau động từ theo quy tắc chuẩn PT-PT). 'Estava a explicar' dùng để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Parecia-te' (động từ 'parecer' ở thì Pretérito Imperfeito + đại từ 'te' đứng sau) dùng để hỏi liệu nó có vẻ gì đó với 'bạn' (ngôi 'tu') hay không. 'Inédito' bổ nghĩa cho 'conceito'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
