(Vị trí top_banner)
Hình minh họa não divulgado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Lưu trữ, Tài chính, Kinh doanh

não divulgado

[ˈnɐ̃w̃ dʒivuɫˈɡadu]
vật liệu chưa lưu hành
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "não divulgado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não foi divulgado, publicado ou tornado público.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tài liệu, vật liệu chưa được lưu hành, phân phối hoặc sử dụng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O relatório ainda é não divulgado e contém informações confidenciais."

    "Báo cáo vẫn chưa được công bố và chứa thông tin mật."

  • "Estou a analisar documentos não divulgados para a minha pesquisa."

    "Tôi đang phân tích các tài liệu chưa được lưu hành cho nghiên cứu của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, giống đực. Dùng để mô tả vật liệu hoặc thông tin chưa được công bố.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) não divulgados
Os detalhes não divulgados causaram alarme na população.
(Những chi tiết chưa được công bố đã gây hoang mang trong dân chúng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) não divulgadinho
Havia um aspeto não divulgadinho no acordo que gerou controvérsia.
(Có một khía cạnh hơi kín đáo trong thỏa thuận đã gây ra tranh cãi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Este é o documento não divulgado; a sua confidencialidade é crucial."
    Đây là tài liệu chưa được công bố; tính bảo mật của nó là tối quan trọng.
    'Sua' (của nó) là possessivo referindo-se a 'documento'. 'É' là dạng chia động từ 'ser' ngôi thứ 3 số ít, chỉ tính chất của sự vật.
  • "Tu estás a ler um relatório não divulgado. Será que esta informação é tua?"
    Bạn đang đọc một báo cáo chưa được công bố. Liệu thông tin này là của bạn?
    'Teu/tua' (của bạn) là possessivo referindo-se tới 'tu'. 'Estás a ler' là continuous aspect (estar a + infinitive).
  • "Aquele segredo não divulgado é nosso e estamos a protegê-lo com todo o cuidado. Dá-nos licença de o guardar."
    Bí mật chưa được tiết lộ đó là của chúng tôi và chúng tôi đang bảo vệ nó một cách cẩn thận. Hãy cho phép chúng tôi giữ nó.
    'Nosso' (của chúng tôi) là possessivo referindo-se tới 'nós'. 'Estamos a protegê-lo' là continuous aspect. 'Dá-nos' là enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)