inexplicável
/in.ʃpliˈka.vɛɫ/
không làm sáng tỏ
Independente (B2)
Significado "inexplicável" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não se pode explicar; que não é claro ou compreensível.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không soi sáng, không làm sáng tỏ; không cung cấp thông tin hoặc kiến thức.
Exemplos (Ví dụ)
"A sua atitude é inexplicável; estou a tentar perceber o que se passa."
"Thái độ của anh ấy thật khó hiểu; tôi đang cố gắng hiểu chuyện gì đang xảy ra."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực/giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | inexplicável |
A situação era inexplicável.
(Tình huống đó không thể giải thích được.) |
| Masculine Plural | inexplicáveis |
Os fenómenos eram inexplicáveis.
(Các hiện tượng đó không thể giải thích được.) |
| Feminine Plural | inexplicáveis |
As decisões foram inexplicáveis.
(Những quyết định đó không thể giải thích được.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | inexplicabilíssimo |
O mistério é inexplicabilíssimo.
(Bí ẩn này là cực kỳ không thể giải thích được.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
