nefário
[nɨˈfa.ɾju]
quỷ quái
Avançado (C1)
Significado "nefário" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Extremamente mau ou desagradável; astuto de uma forma sinistra.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
vô cùng độc ác hoặc khó chịu; xảo quyệt một cách quỷ quyệt
Exemplos (Ví dụ)
"Ele tem um plano nefário para dominar a empresa."
"Anh ta có một kế hoạch quỷ quái để thống trị công ty."
"Aquele político é conhecido pelas suas manobras nefastas."
"Chính trị gia đó nổi tiếng với những thủ đoạn quỷ quyệt."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivos terminados em '-o' mudam para '-a' no feminino (nefária). A concordância em género e número é essencial em português.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | nefários |
Os seus planos nefários foram descobertos a tempo.
(Những kế hoạch xấu xa của anh đã được phát hiện kịp thời.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | nefariozinho |
Ele tinha um plano nefariozinho para pregar uma partida.
(Anh ta có một kế hoạch nhỏ tinh vi để chơi khăm.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"No futuro, o ditador nefário estará a planear ainda mais atrocidades contra o seu próprio povo."Trong tương lai, nhà độc tài tàn ác sẽ còn lên kế hoạch nhiều hành động tàn bạo hơn nữa chống lại chính người dân của mình.'Estará a planear' là cấu trúc 'Futuro do Indicativo' kết hợp 'Estar a + Infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. 'Nefário' được sử dụng để nhấn mạnh sự tàn ác.
-
"Se fores descuidado, um software nefário estará a comprometer a segurança dos teus dados pessoais."Nếu cậu bất cẩn, một phần mềm độc hại sẽ xâm phạm sự an toàn của dữ liệu cá nhân của cậu.Ví dụ này sử dụng 'Se fores...' (nếu bạn là...) ở mệnh đề điều kiện. 'Estará a comprometer' là thì tương lai tiếp diễn (Futuro Contínuo) với cấu trúc 'estar a + infinitivo'. Ngôi 'Tu' được dùng thân mật.
-
"No dia do julgamento, o advogado provará que o réu é um criminoso nefário e que estará a merecer a pena máxima."Vào ngày xét xử, luật sư sẽ chứng minh rằng bị cáo là một tên tội phạm tàn ác và xứng đáng nhận mức án cao nhất.'Provará' là tương lai đơn. 'Estará a merecer' là tương lai tiếp diễn, nhấn mạnh sự xứng đáng chịu hình phạt của bị cáo. 'Nefário' bổ nghĩa cho 'criminoso', nhấn mạnh bản chất độc ác của hắn.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Este nefário plano teu para dominar o mundo está a ser desmascarado."Cái kế hoạch xấu xa của mày để thống trị thế giới đang bị vạch trần.Sử dụng 'teu' (của mày) cho sở hữu ngôi 'tu' thân mật. 'Estar a ser desmascarado' là cấu trúc continuous passive (bị động tiếp diễn). 'Nefário' bổ nghĩa cho 'plano'.
-
"A nefária influência dele corrompeu os meus valores."Sự ảnh hưởng xấu xa của hắn đã làm tha hóa những giá trị của tôi.'Dele' (của hắn) là đại từ sở hữu. 'Meus' (của tôi) là hạn định từ sở hữu, đi trước danh từ 'valores'. Lưu ý vị trí của 'nefária' trước danh từ 'influência' để nhấn mạnh.
-
"Os teus pensamentos nefários estão a toldar o seu julgamento. Dá-te conta!"Những suy nghĩ xấu xa của mày đang làm lu mờ sự phán xét của anh ấy. Hãy nhận ra điều đó đi!'Teus' (của mày) là hạn định từ sở hữu số nhiều. 'Seu' (của anh ấy) cũng là hạn định từ sở hữu. 'Dá-te' (hãy cho mày) là một ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) trong câu mệnh lệnh. 'Estar a toldar' (đang làm lu mờ) là continuous aspect.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O plano nefário que tu descobriste impediu uma catástrofe."Kế hoạch tàn độc mà bạn đã phát hiện ra đã ngăn chặn được một thảm họa.Đại từ quan hệ 'que' (mà) được dùng để chỉ 'O plano nefário' (kế hoạch tàn độc). Động từ 'descobriste' được chia theo ngôi thân mật 'tu' (bạn) ở thì quá khứ đơn (Pretérito Perfeito Simples).
-
"Aquele é o homem de quem te falei, um indivíduo verdadeiramente nefário."Đó là người đàn ông mà tôi đã kể cho bạn nghe, một kẻ thực sự độc ác.Đại từ quan hệ 'quem' (người mà) được dùng sau giới từ ('de') để chỉ người ('o homem'). Đại từ 'te' (cho bạn) được đặt sau động từ 'falei' (falei-te) theo quy tắc Enclisis của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu, không đặt trước động từ như trong văn nói Brazil.
-
"Conheço o político cujas intenções nefárias estão agora a ser investigadas pela polícia."Tôi biết vị chính trị gia mà những ý đồ nham hiểm của ông ta hiện đang bị cảnh sát điều tra.Đại từ quan hệ sở hữu 'cujas' (của người mà) được dùng để chỉ sự sở hữu (intenções do político). 'Cujas' phải hòa hợp về giống (cái) và số (nhiều) với danh từ nó bổ nghĩa ('as intenções'). Cấu trúc 'estão a ser investigadas' tuân thủ quy tắc 'estar a + infinitivo' để diễn tả một hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
