infestar
[ĩfɨʃˈtaɾ]
tràn ngập
Independente (B2)
Significado "infestar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Invadir e ocupar de forma abundante e prejudicial.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Lan tràn, tràn ngập một cách phiền toái.
Exemplos (Ví dụ)
"As ervas daninhas estão a infestar o jardim."
"Cỏ dại đang tràn ngập khu vườn."
"Os mosquitos infestaram a área depois da chuva."
"Muỗi tràn ngập khu vực sau cơn mưa."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ: Lưu ý vị trí đại từ (Clitics). Ví dụ: 'A praga infestou-nos a casa.' (Dịch: Dịch bệnh tràn vào nhà chúng ta.)
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | infesto |
Os ratos infestam a casa velha.
(Os ratos infestam a casa velha.) |
| Tu | infestas | |
| Ele/Você | infesta | |
| Nós | infestamos | |
| Eles/Vocês | infestam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | infestei |
Os insetos infestaram a plantação no verão passado.
(Các loài côn trùng đã tàn phá đồn điền vào mùa hè năm ngoái.) |
| Tu | infestaste | |
| Ele/Você | infestou | |
| Nós | infestámos | |
| Eles/Vocês | infestaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | infestava |
Antes, os mosquitos infestavam a área durante a noite.
(Trước đây, muỗi tàn phá khu vực này vào ban đêm.) |
| Tu | infestavas | |
| Ele/Você | infestava | |
| Nós | infestávamos | |
| Eles/Vocês | infestavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Hiện tại
-
"É essencial que tu não deixes que as ervas daninhas infestem o teu jardim, senão todos os teus esforços serão em vão."Điều cốt yếu là bạn không nên để cỏ dại xâm chiếm khu vườn của bạn, nếu không mọi nỗ lực của bạn sẽ trở nên vô ích.Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ chia ở Presente do Conjuntivo ('deixes', 'infestem'). Mệnh đề phụ thuộc bắt đầu bằng 'que' thường yêu cầu Conjuntivo. Cấu trúc 'senão' (nếu không) liên kết hai mệnh đề.
-
"Espero que os mosquitos não infestem a casa durante a noite; caso contrário, não vou conseguir dormir."Tôi hy vọng muỗi không xâm nhập vào nhà vào ban đêm; nếu không, tôi sẽ không thể ngủ được.Sử dụng Presente do Conjuntivo ('infestem') sau 'Espero que...'. Thể Conjuntivo được dùng vì diễn tả một mong muốn, một điều không chắc chắn. Lưu ý từ vựng 'mosquitos' (muỗi) và cách dùng 'casa' (nhà) trong ngữ cảnh này.
-
"É importante que a praga não infeste a plantação de batatas, pois isso pode arruinar a colheita deste ano."Điều quan trọng là dịch bệnh không được tàn phá đồn điền khoai tây, vì điều đó có thể hủy hoại vụ thu hoạch năm nay.Sử dụng Presente do Conjuntivo ('infeste') sau 'É importante que...'. Cụm từ 'a plantação de batatas' (đồn điền khoai tây) sử dụng từ vựng chính xác. 'Praga' (dịch bệnh/ôn dịch) trong ngữ cảnh này mang nghĩa tiêu cực.
Động từ phản thân
-
"Todos os verões, a minha casa infesta-se de formigas, e tenho de estar sempre a combatê-las."Mỗi mùa hè, nhà tôi bị kiến xâm chiếm, và tôi phải liên tục chiến đấu với chúng.Động từ 'infestar' được dùng phản thân ('infesta-se') để chỉ sự xâm chiếm tự động. 'Estar a combatê-las' là cấu trúc continuous aspect, chỉ hành động đang diễn ra. 'Combatê-las' thể hiện vị trí đại từ tân ngữ đặt sau động từ (enclisis).
-
"Tu infestaste-te de pulgas depois de brincares com aquele cão na rua? Toma banho imediatamente!"Mày bị bọ chét bám đầy sau khi chơi với con chó đó trên đường à? Đi tắm ngay lập tức!Ngôi 'Tu' được sử dụng, động từ 'infestar' được chia ở quá khứ ('infestaste-te'). Đại từ phản thân '-te' gắn liền với động từ (enclisis).
-
"A horta infestou-se de ervas daninhas tão depressa que agora estamos a precisar de ajuda para as remover."Khu vườn bị cỏ dại xâm chiếm nhanh đến nỗi bây giờ chúng tôi cần sự giúp đỡ để loại bỏ chúng.Động từ 'infestar' được dùng phản thân ('infestou-se'). Cấu trúc 'estamos a precisar' (estar a + infinitivo) nhấn mạnh hành động đang diễn ra, cần thiết tại thời điểm nói.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
