ínfimo
ˈĩfimu
một lượng nhỏ không đáng kể
Independente (B2)
Significado "ínfimo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Extremamente pequeno; insignificante.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nhỏ bé và không quan trọng; không đáng kể.
Exemplos (Ví dụ)
"A quantia que ele doou foi ínfima em comparação com a sua riqueza."
"Số tiền anh ấy quyên góp là rất nhỏ so với sự giàu có của anh ấy."
"O impacto daquela decisão foi ínfimo."
"Tác động của quyết định đó là không đáng kể."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Forma feminina: ínfima. Plural masculino: ínfimos. Plural feminino: ínfimas.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | ínfimos |
Os valores ínfimos não devem ser considerados.
(Không nên xem xét các giá trị nhỏ nhặt.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | ínfimozinho |
Um ínfimozinho detalhe pode fazer toda a diferença.
(Một chi tiết nhỏ xíu có thể tạo ra sự khác biệt lớn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O ínfimo grão de areia está a brilhar sob o sol, a lembrar-me a insignificância dos meus problemas."Hạt cát nhỏ bé đang lấp lánh dưới ánh mặt trời, nhắc nhở tôi về sự nhỏ bé của những vấn đề của mình.Sử dụng mạo từ xác định 'O' trước 'ínfimo grão' vì đang đề cập đến một hạt cát cụ thể. Cấu trúc 'está a brilhar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"Tens um ínfimo poder de decisão nesta empresa, tu deves seguir as ordens que te dão."Bạn có một quyền quyết định rất nhỏ trong công ty này, bạn phải tuân theo những mệnh lệnh mà người ta đưa cho bạn.Sử dụng mạo từ không xác định 'um' trước 'ínfimo poder' vì đang nói về một quyền lực chung chung, không xác định. 'Tens' là chia động từ 'ter' ở ngôi 'tu'. 'Dão-te' tuân thủ quy tắc enclisis (đặt đại từ sau động từ).
-
"A ínhfima diferença entre os dois relatórios está a causar uma enorme discussão."Sự khác biệt nhỏ bé giữa hai báo cáo đang gây ra một cuộc tranh cãi lớn.Sử dụng mạo từ xác định 'A' trước 'ínhfima diferença' vì đang đề cập đến một sự khác biệt cụ thể. 'Está a causar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Uma' là mạo từ không xác định, dùng trước danh từ 'discussão'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O esforço ínfimo que tu estás a fazer agora é maior do que aquele que o João fez ontem, o qual não teve qualquer impacto."Nỗ lực nhỏ bé mà bạn đang thực hiện bây giờ còn lớn hơn nỗ lực mà João đã thực hiện ngày hôm qua, nỗ lực mà chẳng có tác động gì.Sử dụng 'ínfimo' (nhỏ bé, không đáng kể). 'Que' là đại từ quan hệ nối mệnh đề. 'Estás a fazer' là cấu trúc continuous aspect (hành động đang diễn ra). Ngôi 'tu' đi với động từ chia ở ngôi thứ 2 số ít ('estás'). 'O qual' thay thế cho 'o esforço que o João fez ontem'.
-
"Este é o ínfimo valor pelo qual me estou a preocupar, o qual não justifica a tua ansiedade."Đây là giá trị nhỏ bé mà tôi đang lo lắng, điều mà không biện minh cho sự lo lắng của bạn.'Ínfimo' được sử dụng để nhấn mạnh sự nhỏ bé của giá trị. 'Pelo qual' (bởi cái mà) là đại từ quan hệ kết hợp giới từ. 'Me estou a preocupar' tuân theo quy tắc clitic placement (đại từ đặt sau giới từ). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' được sử dụng cho hành động đang diễn ra (tôi đang lo lắng).
-
"O ínfimo pedaço de pão que estás a comer, que encontraste no autocarro, provavelmente já não presta."Mẩu bánh mì nhỏ xíu mà bạn đang ăn, cái mà bạn tìm thấy trên xe buýt, có lẽ không còn dùng được nữa.Sử dụng 'ínfimo' để mô tả kích thước nhỏ. 'Que' là đại từ quan hệ giới thiệu mệnh đề phụ. 'Estás a comer' là continuous aspect ('estar a' + infinitivo) diễn tả hành động đang ăn. 'Autocarro' là từ vựng chuẩn Bồ Đào Nha (xe buýt).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
