enorme
/iˈnɔɾ.mɨ/
khổng lồ
Intermediário (B1)
Significado "enorme" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem grandes dimensões; muito grande, vasto ou excessivo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
có sức mạnh, kích thước hoặc quyền lực vượt trội.
Exemplos (Ví dụ)
"O prédio tem uma fachada enorme."
"Tòa nhà có một mặt tiền khổng lồ."
"Ele tem uma força enorme."
"Anh ấy có một sức mạnh khổng lồ."
"Estou a ter um problema enorme com o meu computador."
"Tôi đang gặp một vấn đề rất lớn với máy tính của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực và giống cái đều là 'enorme'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | enorme |
A casa é enorme.
(Ngôi nhà thì to lớn.) |
| Masculine Plural | enormes |
Os prédios são enormes.
(Các tòa nhà thì to lớn.) |
| Feminine Plural | enormes |
As áreas são enormes.
(Các khu vực thì to lớn.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | enormíssimo |
O problema é enormíssimo.
(Vấn đề thì cực kỳ to lớn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O jardim botânico tinha um portão enorme que foi aberto para a celebração."Vườn bách thảo có một cổng lớn đã được mở cho buổi lễ.Sử dụng 'foi aberto', dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'abrir', để diễn tả hành động đã hoàn thành và nhấn mạnh vào kết quả của hành động đó (cổng đã mở). 'Enorme' bổ nghĩa cho 'portão'.
-
"A enorme responsabilidade tinha sido posta sobre os teus ombros. Estás agora a senti-la?"Trách nhiệm to lớn đã được đặt lên vai cậu. Cậu đang cảm thấy nó bây giờ sao?'Posta' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'pôr'. 'Tinha sido posta' diễn tả một hành động đã xảy ra trước một thời điểm trong quá khứ. 'Estás a senti-la' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive' để diễn tả hành động đang diễn ra, và đại từ 'la' (nó) được đặt sau động từ 'sentir' (enclisis) vì nó không đứng đầu câu hay sau các từ phủ định, nghi vấn hoặc đại từ quan hệ.
-
"A equipa de resgate encontrou um buraco enorme que tinha sido coberto por neve. Estão a tentar resgatá-lo."Đội cứu hộ tìm thấy một cái hố lớn đã được che phủ bởi tuyết. Họ đang cố gắng giải cứu anh ta.'Coberto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'cobrir'. 'Tinha sido coberto' diễn tả một hành động đã xảy ra trước một thời điểm trong quá khứ (việc che phủ xảy ra trước khi đội cứu hộ tìm thấy hố). 'Estão a tentar resgatá-lo' dùng cấu trúc 'estar a + infinitive' cho hành động đang diễn ra, và đại từ 'lo' (anh ta) được gắn vào sau động từ 'resgatar' (enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
