(Vị trí top_banner)
Hình minh họa considerável
B1
adjetivo (Masculino/Feminino) B1 General

considerável

/kõ.si.dɨˈɾa.vɛl/
đáng kể
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "considerável" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Suficientemente grande ou importante para ser notado; significativo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đủ lớn hoặc quan trọng để được nhận thấy; đáng kể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Houve um aumento considerável no número de turistas este ano."

    "Đã có một sự gia tăng đáng kể về số lượng khách du lịch trong năm nay."

  • "A empresa obteve um lucro considerável apesar da crise."

    "Công ty đã đạt được một lợi nhuận đáng kể mặc dù khủng hoảng."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular considerável
A quantia é considerável.
(Số tiền đó là đáng kể.)
Masculine Plural consideráveis
Os lucros foram consideráveis.
(Lợi nhuận là đáng kể.)
Feminine Plural consideráveis
As perdas foram consideráveis.
(Những tổn thất là đáng kể.)
Superlative (Tuyệt đối) considerabilíssimo
O impacto foi considerabilíssimo.
(Tác động là vô cùng đáng kể.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "Havia uma considerável quantidade de livros antigos na biblioteca, e tu estavas a lê-los com atenção."
    Có một số lượng sách cổ đáng kể trong thư viện, và bạn đang đọc chúng một cách cẩn thận.
    ‘Quantidade’ là danh từ giống cái, số ít, nên ‘considerável’ cũng ở dạng giống cái, số ít. Sử dụng ‘estar a ler’ thay vì gerundio. 'estavas a lê-los' (đang đọc chúng) - vị trí đại từ 'los' phía sau động từ (enclise) khi đi cùng dạng 'a + infinitive'.
  • "Foram identificados consideráveis problemas na estrutura do edifício, e estamos a tentar resolvê-los rapidamente."
    Đã xác định được những vấn đề đáng kể trong cấu trúc của tòa nhà, và chúng tôi đang cố gắng giải quyết chúng một cách nhanh chóng.
    'Problemas' là danh từ giống đực, số nhiều, nên 'consideráveis' cũng ở dạng giống đực, số nhiều. 'estamos a tentar resolvê-los' (đang cố gắng giải quyết chúng) - vị trí đại từ 'los' phía sau động từ (enclise) khi đi cùng dạng 'a + infinitive'.
  • "A empresa teve um considerável aumento nos lucros este ano, e tu estás a celebrar isso com os teus colegas."
    Công ty đã có một sự tăng trưởng lợi nhuận đáng kể trong năm nay, và bạn đang ăn mừng điều đó với các đồng nghiệp của mình.
    'Aumento' là danh từ giống đực, số ít, nên 'considerável' cũng ở dạng giống đực, số ít. Sử dụng 'estar a celebrar' thay vì gerundio.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu tens uma influência considerável sobre as minhas decisões, e estou a agradecer-te por isso."
    Bạn có một ảnh hưởng đáng kể đến các quyết định của tôi, và tôi đang cảm ơn bạn vì điều đó.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho sự thân mật. 'Tens' là dạng chia động từ 'ter' (có) ở ngôi 'Tu'. Cấu trúc 'estar a agradecer' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) theo chuẩn PT-PT.
  • "Nós estamos a constatar que há um aumento considerável no número de turistas este ano em Portugal."
    Chúng tôi đang nhận thấy rằng có một sự gia tăng đáng kể trong số lượng khách du lịch năm nay ở Bồ Đào Nha.
    'Estamos a constatar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' (Continuous Aspect). 'Nós' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số nhiều (chúng tôi). Câu này sử dụng từ vựng chuẩn PT-PT ('turistas', 'Portugal').
  • "O senhor tem um poder considerável nesta empresa, e todos o respeitam por isso. A senhora está a supervisionar o projeto, e considero o seu trabalho impecável."
    Ông có một quyền lực đáng kể trong công ty này, và mọi người đều tôn trọng ông vì điều đó. Bà đang giám sát dự án, và tôi coi công việc của bà là hoàn hảo.
    Sử dụng 'O senhor' (ông) và 'A senhora' (bà) là những đại từ nhân xưng lịch sự (formal). 'Tem' (có) và 'está a supervisionar' (đang giám sát) được chia theo ngôi thứ ba số ít tương ứng. Lưu ý sự khác biệt giữa 'O senhor'/'A senhora' và 'Tu/Você' về mức độ trang trọng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)