(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inflamável
B1
adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Chính trị, Quân sự, Báo chí

inflamável

[ĩ.flɐˈma.vɛɫ]
gây cháy
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "inflamável" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que pode ser facilmente incendiado; que pega fogo com facilidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

có tác dụng gây cháy, dễ gây cháy

Exemplos (Ví dụ)

  • "O álcool é um líquido inflamável."

    "Cồn là một chất lỏng dễ cháy."

  • "Tenha cuidado com materiais inflamáveis perto do fogo."

    "Hãy cẩn thận với các vật liệu dễ cháy gần lửa."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular inflamável
A substância é inflamável.
(Chất này dễ cháy.)
Masculine Plural inflamáveis
Os líquidos inflamáveis devem ser manuseados com cuidado.
(Chất lỏng dễ cháy phải được xử lý cẩn thận.)
Feminine Plural inflamáveis
As tintas inflamáveis precisam de ventilação.
(Các loại sơn dễ cháy cần thông gió.)
Superlative (Tuyệt đối) inflamabilíssimo
Este produto é inflamabilíssimo, tenha cuidado!
(Sản phẩm này cực kỳ dễ cháy, hãy cẩn thận!)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Se não tiveres cuidado, o líquido inflamável espalhar-se-á rapidamente e causará um grande incêndio."
    Nếu bạn không cẩn thận, chất lỏng dễ cháy sẽ lan ra nhanh chóng và gây ra một đám cháy lớn.
    Câu này sử dụng 'espalhar-se-á', là thì tương lai đơn của động từ 'espalhar-se'. Vị trí đại từ 'se' tuân theo quy tắc Enclisis (đặt sau động từ) vì bắt đầu mệnh đề.
  • "Acredito que amanhã o produto inflamável estará a ser transportado para o armazém com todas as precauções necessárias."
    Tôi tin rằng ngày mai sản phẩm dễ cháy sẽ được vận chuyển đến nhà kho với tất cả các biện pháp phòng ngừa cần thiết.
    Câu này sử dụng 'estará a ser transportado', là thì tương lai đơn của cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở dạng bị động, diễn tả một hành động đang diễn ra ở tương lai. Nó nhấn mạnh quá trình vận chuyển chứ không chỉ đơn thuần là hành động vận chuyển.
  • "Quando fores bombeiro, saberás lidar com materiais inflamáveis e protegerás a população do perigo."
    Khi bạn trở thành lính cứu hỏa, bạn sẽ biết cách xử lý các vật liệu dễ cháy và bảo vệ người dân khỏi nguy hiểm.
    Câu này sử dụng 'saberás' và 'protegerás', là thì tương lai đơn của động từ 'saber' và 'proteger'. 'Quando fores' (khi bạn là) là một mệnh đề phụ thuộc thời gian chia ở thì tương lai giả định (Futuro do Subjuntivo), thường đi kèm với thì tương lai đơn ở mệnh đề chính.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante os trabalhadores estarem a usar equipamento de proteção, pois o material inflamável está a ser manuseado."
    Điều quan trọng là công nhân phải đang sử dụng thiết bị bảo hộ, vì vật liệu dễ cháy đang được xử lý.
    ‘Estarem a usar’ là Infinitivo Pessoal (chia cho ‘os trabalhadores’) kết hợp cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. ‘Inflamável’ được sử dụng như một tính từ mô tả ‘o material’.
  • "Para tu estares a trabalhar com líquidos inflamáveis, precisas de ter formação específica."
    Để mày làm việc với chất lỏng dễ cháy, mày cần phải có đào tạo chuyên biệt.
    'Estares a trabalhar' là Infinitivo Pessoal chia cho 'tu' (ngôi thứ 2 số ít) đi kèm cấu trúc 'estar a + infinitivo'. 'Inflamáveis' là tính từ số nhiều bổ nghĩa cho 'líquidos'.
  • "A lei exige os técnicos estarem a verificar regularmente se o gás inflamável está a ser armazenado corretamente."
    Luật pháp yêu cầu các kỹ thuật viên phải thường xuyên kiểm tra xem khí dễ cháy có đang được lưu trữ đúng cách hay không.
    'Estarem a verificar' là Infinitivo Pessoal chia cho 'os técnicos' (số nhiều) kết hợp 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Inflamável' bổ nghĩa cho 'o gás'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)