(Vị trí top_banner)
Hình minh họa não inflamável
B1
adjectivo (Masculino) B1 Vật liệu học, Hóa học, An toàn

não inflamável

[ˈnɐ̃w̃ ĩ.flɐˈma.vɛɫ]
không dễ cháy
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "não inflamável" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não inflama ou que oferece grande resistência à inflamação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không dễ bắt lửa; không cháy được; không bắt lửa.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este tecido é não inflamável, o que o torna ideal para vestuário de proteção."

    "Loại vải này không dễ cháy, điều này làm cho nó lý tưởng cho quần áo bảo hộ."

  • "Os materiais de construção não inflamáveis são essenciais para a segurança dos edifícios."

    "Vật liệu xây dựng không dễ cháy là điều cần thiết cho sự an toàn của các tòa nhà."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Thường dùng để mô tả vật liệu hoặc chất liệu.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Número plural) não inflamáveis
Os materiais usados são não inflamáveis.
(Các vật liệu được sử dụng là không dễ cháy.)
Diminutive (Diminutivo) não inflamávelzinho
Um panfleto não inflamávelzinho para segurança.
(Một tờ rơi nhỏ không dễ cháy để đảm bảo an toàn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "Preciso de comprar um material não inflamável para a remodelação da cozinha."
    Tôi cần mua một vật liệu không bắt lửa để sửa sang lại nhà bếp.
    Sử dụng mạo từ không xác định 'um' (một) vì người nói đang đề cập đến một vật liệu bất kỳ, chưa xác định cụ thể, miễn là nó có đặc tính 'não inflamável'. 'Material' là danh từ giống đực, số ít.
  • "Onde puseste a tinta não inflamável que comprei para pintar a porta?"
    Cậu đã để hộp sơn không bắt lửa mà tớ mua để sơn cái cửa ở đâu rồi?
    Sử dụng mạo từ xác định 'a' (cái) vì người nói và người nghe đều biết rõ đang nói về hộp sơn cụ thể nào (hộp sơn đã được mua trước đó). Động từ 'puseste' được chia ở ngôi 'tu', thể hiện văn phong thân mật.
  • "Os bombeiros estão a usar uns fatos especiais não inflamáveis para se protegerem do fogo."
    Những người lính cứu hỏa đang mặc những bộ đồ bảo hộ đặc biệt không bắt lửa để tự bảo vệ mình khỏi ngọn lửa.
    Sử dụng mạo từ không xác định số nhiều 'uns' (những) vì đang nói về những bộ đồ không xác định cụ thể. Cấu trúc 'estão a usar' (ESTAR A + INFINITIVE) chuẩn PT-PT được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'se' được đặt trước động từ ('se protegerem') do có từ nối 'para' đứng trước (quy tắc Próclise).
Thì Tương lai đơn
  • "Acredito que este novo material de construção será não inflamável e, portanto, tu estarás a construir casas mais seguras no futuro."
    Tôi tin rằng vật liệu xây dựng mới này sẽ không dễ cháy và do đó, bạn sẽ xây những ngôi nhà an toàn hơn trong tương lai.
    Sử dụng 'será' (thì tương lai đơn của 'ser') để diễn tả dự đoán. 'Estarás a construir' là cấu trúc 'estar a + infinitive' ở thì tương lai đơn, diễn tả một hành động đang diễn ra trong tương lai. Ngôi 'tu' được sử dụng với động từ chia ở ngôi thứ hai số ít.
  • "Se a lei for aprovada, todos os edifícios públicos deverão usar material não inflamável e eu estarei a verificar se as empresas cumprirão as novas regras."
    Nếu luật được thông qua, tất cả các tòa nhà công cộng phải sử dụng vật liệu không dễ cháy và tôi sẽ kiểm tra xem các công ty có tuân thủ các quy tắc mới hay không.
    'Estarei a verificar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' ở thì tương lai đơn, nhấn mạnh quá trình kiểm tra sẽ diễn ra trong tương lai. 'Cumprirão' là thì tương lai đơn của động từ 'cumprir'.
  • "No próximo ano, com a nova tecnologia, a fábrica produzirá um tecido não inflamável e nós estaremos a exportá-lo para toda a Europa."
    Năm tới, với công nghệ mới, nhà máy sẽ sản xuất một loại vải không dễ cháy và chúng tôi sẽ xuất khẩu nó đi khắp châu Âu.
    'Produzirá' là thì tương lai đơn của động từ 'produzir'. 'Estaremos a exportá-lo' là cấu trúc 'estar a + infinitive' ở thì tương lai đơn, cùng với đại từ 'o' được đặt sau và nối với động từ 'exportar' bằng dấu gạch nối (enclisis) do bắt đầu bằng một âm tiết nguyên âm, đại diện cho 'o tecido' (vải).
Giống và Số của danh từ
  • "O material não inflamável que tu estás a usar é essencial para a segurança neste laboratório."
    Vật liệu không dễ cháy mà bạn đang sử dụng là thiết yếu cho sự an toàn trong phòng thí nghiệm này.
    ‘Não inflamável’ là tính từ giống đực số ít (masculino singular) vì nó bổ nghĩa cho danh từ ‘material’ (giống đực, số ít). Động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (estás) kết hợp với 'a' và động từ nguyên thể 'usar' để diễn tả hành động đang diễn ra ('đang sử dụng').
  • "As tintas não inflamáveis que a empresa está a desenvolver são uma inovação importante para a indústria da construção."
    Những loại sơn không dễ cháy mà công ty đang phát triển là một sự đổi mới quan trọng cho ngành xây dựng.
    ‘Não inflamáveis’ là tính từ giống cái số nhiều (feminino plural) vì nó bổ nghĩa cho danh từ ‘tintas’ (giống cái, số nhiều). Cấu trúc 'estar a desenvolver' (đang phát triển) dùng 'estar' chia ở ngôi thứ ba số ít (está) vì chủ ngữ là 'a empresa'.
  • "Dá-me os relatórios não inflamáveis, por favor; preciso deles para a reunião."
    Làm ơn đưa cho tôi những báo cáo không dễ cháy; tôi cần chúng cho cuộc họp.
    ‘Não inflamáveis’ là tính từ giống đực số nhiều (masculino plural) vì nó bổ nghĩa cho danh từ ‘relatórios’ (giống đực, số nhiều). 'Dá-me' là cách đặt đại từ chuẩn PT-PT (enclisis), với động từ 'dar' chia ở ngôi thứ ba số ít và đại từ 'me' gắn liền phía sau bằng dấu gạch nối.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Se seguires as instruções, torná-lo-ás não inflamável."
    Nếu tuân theo hướng dẫn, bạn sẽ làm cho nó không bắt lửa.
    Cấu trúc 'torná-lo-ás' là dạng mesóclise của động từ 'tornar' (làm cho, biến thành) ở thì Tương lai đơn (Futuro Simples), chia cho ngôi 'Tu'. Đại từ tân ngữ trực tiếp 'o' (nó) được đặt vào giữa động từ, chỉ rõ hành động sẽ làm cho cái gì đó trở nên 'não inflamável' (không bắt lửa).
  • "Se tivesses os recursos necessários, torná-lo-ias não inflamável?"
    Nếu có đủ nguồn lực cần thiết, bạn có biến nó thành không bắt lửa không?
    Cấu trúc 'torná-lo-ias' là dạng mesóclise của động từ 'tornar' ở thì Điều kiện (Condicional), chia cho ngôi 'Tu'. Đại từ tân ngữ trực tiếp 'o' (nó) được đặt vào giữa động từ, thể hiện một hành động có điều kiện là làm cho cái gì đó 'não inflamável' (không bắt lửa).
  • "Tu garantir-lhes-ás que o material é não inflamável."
    Bạn sẽ đảm bảo với họ rằng vật liệu đó không bắt lửa.
    Cấu trúc 'garantir-lhes-ás' là dạng mesóclise của động từ 'garantir' (đảm bảo) ở thì Tương lai đơn (Futuro Simples), chia cho ngôi 'Tu'. Đại từ tân ngữ gián tiếp 'lhes' (cho họ/chúng) được đặt vào giữa động từ, chỉ rõ 'Tu' sẽ đảm bảo cho ai đó về đặc tính 'não inflamável' (không bắt lửa) của vật liệu.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O material não inflamável que tu estás a usar na construção é fundamental para a segurança do edifício."
    Vật liệu không dễ cháy mà bạn đang sử dụng trong xây dựng là yếu tố then chốt cho sự an toàn của tòa nhà.
    Sử dụng 'estar a usar' để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Tu' đi với động từ chia ở ngôi thứ hai số ít. 'Que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'o material'.
  • "A tinta não inflamável, cuja composição química protege contra o fogo, deve ser aplicada por um profissional que esteja a seguir todas as normas de segurança."
    Loại sơn không dễ cháy, mà thành phần hóa học của nó bảo vệ chống lại lửa, phải được thi công bởi một chuyên gia đang tuân thủ mọi quy tắc an toàn.
    'Cuja' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu (của 'a tinta'). 'Esteja a seguir' là cấu trúc 'estar a + infinitive' ở dạng subjunctive (thức giả định) vì đi sau 'que' và diễn tả một điều kiện. 'Não inflamável' bổ nghĩa cho 'tinta'.
  • "Os tecidos não inflamáveis, a quem o governo dá incentivos fiscais, são essenciais para a produção de vestuário de proteção."
    Các loại vải không dễ cháy, mà chính phủ dành cho các ưu đãi thuế, rất cần thiết cho việc sản xuất quần áo bảo hộ.
    'A quem' là đại từ quan hệ, thường được dùng khi thay thế cho người hoặc một tổ chức (trong trường hợp này là 'o governo') và đi kèm giới từ 'a'. Nó nhấn mạnh đối tượng nhận hành động. 'Dá' là động từ 'dar' chia ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela/você/o governo).
(Vị trí vocab_tab4_inline)