(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cínico
B2
Adjetivo (Masculino) B2 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

cínico

/ˈsiniku/
hoài nghi
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "cínico" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que ou quem revela ou denota desconfiança ou descrença nos sentimentos ou intenções manifestadas pelas outras pessoas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hoài nghi về lòng tốt và sự chân thành của người khác; tin rằng mọi người chỉ hành động vì lợi ích cá nhân.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é tão cínico que duvida da bondade de todos."

    "Anh ta hoài nghi đến nỗi nghi ngờ lòng tốt của tất cả mọi người."

  • "Estou a ficar cínico com a política; já não acredito em promessas."

    "Tôi đang trở nên hoài nghi về chính trị; tôi không còn tin vào những lời hứa nữa."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

desconfiado(đa nghi) descrente(mất lòng tin)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular cínica
Ela tem uma atitude cínica perante a vida.
(Cô ấy có một thái độ hoài nghi đối với cuộc sống.)
Masculine Plural cínicos
Os políticos são muitas vezes vistos como cínicos.
(Các chính trị gia thường bị coi là những người hoài nghi.)
Feminine Plural cínicas
As declarações cínicas dela surpreenderam a todos.
(Những tuyên bố hoài nghi của cô ấy đã khiến mọi người ngạc nhiên.)
Superlative (Tuyệt đối) cinicíssimo
O comentário dele foi cinicíssimo.
(Bình luận của anh ấy vô cùng hoài nghi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Tens sido tão cínico desde que foste eleito; o povo tem estado a ser enganado pelas tuas promessas vazias."
    Mày đã trở nên quá trơ trẽn kể từ khi được bầu; người dân đang bị lừa dối bởi những lời hứa suông của mày.
    Sử dụng 'tens sido' (ter + particípio passado irregular 'sido') chia ở ngôi 'tu' để diễn tả một hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại. 'estar a ser enganado' nhấn mạnh hành động bị lừa dối đang diễn ra liên tục. 'foste eleito' (ser + particípio passado irregular 'eleito') nhấn mạnh việc đã được bầu chọn xảy ra trong quá khứ.
  • "O teu comentário cínico foi escrito com a intenção de magoar, mas a verdade já tinha sido dita e não havia volta a dar."
    Lời bình luận trơ trẽn của mày được viết ra với ý định làm tổn thương, nhưng sự thật đã được nói ra và không thể thay đổi được nữa.
    'escrito' là particípio passado irregular của 'escrever'. 'tinha sido dita' (ter + ser + particípio passado irregular 'dita') nhấn mạnh hành động nói sự thật đã xảy ra trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Chú ý cách chia động từ 'ter' ở ngôi 'tu' trong quá khứ hoàn thành.
  • "Se tivesses sido menos cínico, talvez não te tivessem posto de lado e estarias agora a ser convidado para a festa."
    Nếu mày bớt trơ trẽn hơn, có lẽ mày đã không bị gạt sang một bên và giờ đang được mời đến bữa tiệc.
    'tivesses sido' (ter + particípio passado irregular 'sido') sử dụng ở modo subjuntivo imperfeito (thức giả định quá khứ). 'posto' là particípio passado irregular của 'pôr'. 'estar a ser convidado' (estar a + ser + particípio passado regular 'convidado') nhấn mạnh hành động đang được mời diễn ra ở hiện tại. 'te tivessem posto' (ter + particípio passado irregular 'posto'): vị trí đại từ 'te' đặt trước trợ động từ 'tivessem' do có liên từ 'se'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)