(Vị trí top_banner)
Hình minh họa iniquidade
C1
Nome Feminino C1 Tôn giáo, Đạo đức học, Pháp luật

iniquidade

/i.ni.kiˈða.dɨ/
sự bất chính
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "iniquidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade ou caráter de iníquo; injustiça, maldade, perversidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự bất chính; sự gian ác; sự không công bằng; sự thiếu ngay thẳng về mặt đạo đức.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A iniquidade daquele juiz era notória."

    "Sự bất chính của vị thẩm phán đó ai cũng biết."

  • "Estamos a lutar contra a iniquidade social."

    "Chúng tôi đang đấu tranh chống lại sự bất công xã hội."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) iniquidades
As iniquidades do sistema político foram expostas.
(Những bất công của hệ thống chính trị đã bị phơi bày.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) iniquidadezinha
Não é comum usar uma forma diminutiva para 'iniquidade', mas a formação gramatical seria 'iniquidadezinha'.
(Không phổ biến khi sử dụng dạng giảm nhẹ cho 'iniquidade', nhưng dạng ngữ pháp sẽ là 'iniquidadezinha'.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu, cometes iniquidade quando estás a julgar o teu próximo sem conheceres a sua história. Dá-te ao trabalho de o compreender primeiro."
    Bạn gây ra sự bất công khi đang phán xét người bên cạnh mà không biết câu chuyện của họ. Hãy chịu khó tìm hiểu họ trước đi.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi 2 số ít thân mật) với động từ chia ở ngôi 'tu' ('cometes', 'dá-te'). 'Estás a julgar' là continuous aspect (hành động đang diễn ra). 'Dá-te' thể hiện vị trí đại từ tân ngữ (clitic placement) sau động từ (enclisis) khi bắt đầu một mệnh lệnh.
  • "É uma iniquidade que estejas a ser tratado dessa forma. Deves exigir mais respeito. Não te deixes ser pisado."
    Việc bạn bị đối xử như vậy là một sự bất công. Bạn nên đòi hỏi sự tôn trọng hơn. Đừng để bản thân bị chà đạp.
    'Estejas a ser' là dạng subjunctive của 'estar a' (continuous aspect), thể hiện sự bất bình. 'Não te deixes' thể hiện vị trí đại từ tân ngữ (clitic placement) trước động từ (proclisis) trong câu phủ định. Ngôi 'tu' được sử dụng nhất quán.
  • "Senhor, é uma iniquidade que o governo esteja a permitir tanta corrupção. A senhora concorda que se deve fazer alguma coisa urgentemente?"
    Thưa ông, việc chính phủ đang cho phép quá nhiều tham nhũng là một sự bất công. Bà có đồng ý rằng cần phải làm gì đó khẩn cấp không?
    Sử dụng 'Senhor' (Ông) và 'A senhora' (Bà) là những danh xưng lịch sự. 'Esteja a permitir' là continuous aspect (subjunctive). Trong trường hợp này, vì là đối thoại trang trọng, 'Você' được lược bỏ (mặc dù ngầm hiểu là chủ ngữ). 'Se deve fazer' là cấu trúc câu bị động/mệnh lệnh thức.
(Vị trí vocab_tab4_inline)