inocentar
[inu.sẽ.ˈtaɾ]
minh oan
Independente (B2)
Significado "inocentar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Declarar ou provar que alguém não é culpado de uma acusação ou suspeita.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Minh oan cho ai đó; chứng minh ai đó không có tội hoặc không chịu trách nhiệm cho một vấn đề.
Exemplos (Ví dụ)
"O tribunal decidiu inocentá-lo das acusações."
"Tòa án đã quyết định minh oan cho anh ta khỏi những cáo buộc."
"Estou a tentar inocentar o meu amigo, mas é difícil."
"Tôi đang cố gắng minh oan cho bạn tôi, nhưng điều đó rất khó khăn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Ao usar pronomes clíticos, a posição padrão é ênclise (ex: 'inocentá-lo'). No entanto, próclise é usada após advérbios de negação ou pronomes relativos (ex: 'não o posso inocentar').
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | inocento |
Eu inocento o réu porque não há provas suficientes.
(Tôi tuyên bố bị cáo vô tội vì không có đủ bằng chứng.) |
| Tu | inocentas | |
| Ele/Você | inocenta | |
| Nós | inocentamos | |
| Eles/Vocês | inocentam | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | inocentei |
O juiz inocentou o homem depois de analisar as evidências.
(Thẩm phán đã tuyên bố người đàn ông vô tội sau khi phân tích các bằng chứng.) |
| Tu | inocentaste | |
| Ele/Você | inocentou | |
| Nós | inocentámos | |
| Eles/Vocês | inocentaram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | inocentava |
Inocentava-se sempre os acusados por falta de provas concretas.
(Những người bị buộc tội thường được tuyên bố vô tội vì thiếu bằng chứng cụ thể.) |
| Tu | inocentavas | |
| Ele/Você | inocentava | |
| Nós | inocentávamos | |
| Eles/Vocês | inocentavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O réu foi absolvido e inocentado de todas as acusações, após a apresentação de novas provas."Bị cáo đã được tha bổng và tuyên vô tội đối với mọi cáo buộc, sau khi trình bày các bằng chứng mới.'Inocentado' là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của 'inocentar'. Câu này sử dụng cấu trúc bị động 'foi + particípio passado' để diễn tả sự việc đã hoàn thành.
-
"Tenho a certeza de que o vão ter inocentado antes do final do julgamento. Eles estão a rever todas as provas."Tôi chắc chắn rằng anh ta sẽ được tuyên vô tội trước khi kết thúc phiên tòa. Họ đang xem xét lại tất cả các bằng chứng.Ở đây, 'inocentado' được sử dụng trong thì tương lai hoàn thành 'vão ter inocentado'. Lưu ý cách sử dụng 'estar a rever' thay vì gerundio.
-
"Se tivesses dito a verdade, terias sido inocentado mais cedo. Estavas a esconder informações importantes."Nếu bạn nói sự thật, bạn đã được tuyên vô tội sớm hơn. Bạn đã che giấu thông tin quan trọng.'Inocentado' được sử dụng trong câu điều kiện loại 3 'terias sido inocentado'. Cấu trúc 'Estavas a esconder' thể hiện hành động đang diễn ra trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
