(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inovação
B1
nome feminino B1 Kinh tế, Công nghệ, Quản lý

inovação

[i.nu.vaˈsãw̃]
sự đổi mới
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "inovação" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Introdução de novidades; ato ou efeito de inovar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự đổi mới; sự cách tân; một ý tưởng, phương pháp hoặc thiết bị mới.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A inovação tecnológica é crucial para o crescimento económico."

    "Sự đổi mới công nghệ là rất quan trọng cho sự tăng trưởng kinh tế."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: inovações

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) inovações
As inovações tecnológicas transformaram a nossa sociedade.
(Những đổi mới công nghệ đã biến đổi xã hội của chúng ta.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) inovaçãozinha
Foi uma inovaçãozinha, mas fez toda a diferença.
(Đó là một cải tiến nhỏ, nhưng nó tạo ra tất cả sự khác biệt.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "A inovação é crucial para o desenvolvimento económico. Estamos a ver uma transformação radical nas indústrias."
    Sự đổi mới là rất quan trọng cho sự phát triển kinh tế. Chúng ta đang thấy một sự biến đổi triệt để trong các ngành công nghiệp.
    ‘A inovação’ sử dụng mạo từ xác định 'A' vì đang nói đến sự đổi mới nói chung. 'Estamos a ver' là cấu trúc continuous aspect, thể hiện hành động đang diễn ra (chúng ta đang thấy).
  • "Tu procuras uma inovação que realmente faça a diferença, certo? Dá-me as tuas ideias!"
    Bạn đang tìm kiếm một sự đổi mới thực sự tạo ra sự khác biệt, đúng không? Hãy cho tôi những ý tưởng của bạn!
    ‘Uma inovação’ sử dụng mạo từ không xác định 'Uma' vì đề cập đến một sự đổi mới cụ thể, không xác định. 'Dá-me' là ví dụ của Enclisis (đặt đại từ sau động từ) ở đầu câu. Ngôi 'Tu' được dùng với động từ chia tương ứng: 'procuras'.
  • "As inovações tecnológicas estão a mudar a nossa maneira de viver. O governo está a investir em várias inovações sustentáveis."
    Những đổi mới công nghệ đang thay đổi cách chúng ta sống. Chính phủ đang đầu tư vào nhiều đổi mới bền vững.
    'As inovações' dùng mạo từ xác định số nhiều 'As'. 'estão a mudar' và 'está a investir' là ví dụ của cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitive). 'várias inovações' (nhiều đổi mới) - số nhiều của 'inovação'.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras mais novo, tu estavas sempre a falar sobre as últimas inovações tecnológicas."
    Khi mày còn nhỏ, mày luôn nói về những đổi mới công nghệ mới nhất.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, estavas) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a falar' nhấn mạnh tính liên tục của hành động nói. Ngôi 'tu' được sử dụng với chia động từ tương ứng và đại từ sở hữu 'teu' được lược bỏ (thường thấy trong văn phong thân mật).
  • "Antigamente, as empresas estavam constantemente a investir em inovações para manter a competitividade."
    Ngày xưa, các công ty liên tục đầu tư vào các đổi mới để duy trì tính cạnh tranh.
    'Pretérito Imperfeito' (estavam) được dùng để mô tả một trạng thái hoặc hành động kéo dài trong quá khứ. 'Estar a investir' diễn tả hành động đầu tư đang diễn ra liên tục. 'Constantemente' bổ nghĩa cho hành động đầu tư.
  • "No tempo da minha avó, não se viam muitas inovações como as que temos agora; a vida era mais simples e as pessoas não estavam tão focadas em novas tecnologias."
    Vào thời của bà tôi, không thấy nhiều đổi mới như chúng ta có bây giờ; cuộc sống đơn giản hơn và mọi người không tập trung nhiều vào công nghệ mới.
    'Pretérito Imperfeito' (viam, era, estavam) được sử dụng để miêu tả bối cảnh và thói quen trong quá khứ. 'Não se viam' là một ví dụ về vị trí đại từ (proclisis) trước động từ khi có từ phủ định. 'Estar tão focadas' mô tả trạng thái tập trung vào công nghệ của mọi người.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "As nossas inovações tecnológicas estão a transformar a maneira como tu comunicas com o mundo."
    Những đổi mới công nghệ của chúng ta đang thay đổi cách bạn giao tiếp với thế giới.
    Câu này sử dụng 'nossas' (sở hữu, số nhiều, ngôi thứ nhất số nhiều) để chỉ 'inovações' thuộc về người nói. 'Estão a transformar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tu' đi kèm với động từ chia ở ngôi thứ hai số ít.
  • "A vossa aposta em inovações sustentáveis é crucial para o futuro do planeta."
    Việc các bạn đầu tư vào những đổi mới bền vững là rất quan trọng cho tương lai của hành tinh.
    'Vossa' (sở hữu, số ít, ngôi thứ hai số nhiều) thể hiện sự sở hữu của 'aposta' đối với 'vocês' (các bạn). Cụm từ 'em inovações sustentáveis' (vào những đổi mới bền vững) cho thấy một sự đầu tư hoặc chú trọng vào các cải tiến thân thiện với môi trường.
  • "As minhas inovações na área da inteligência artificial estão a dar que falar; o meu orientador está muito orgulhoso."
    Những đổi mới của tôi trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo đang gây xôn xao; người hướng dẫn của tôi rất tự hào.
    'Minhas' (sở hữu, số nhiều, ngôi thứ nhất số ít) bổ nghĩa cho 'inovações', cho biết những đổi mới này thuộc về người nói. Cụm 'estão a dar que falar' (đang gây xôn xao) là một thành ngữ phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha, có nghĩa là đang thu hút sự chú ý hoặc tạo ra nhiều cuộc bàn luận.
(Vị trí vocab_tab4_inline)