inseguro
/ĩ.sɨˈɡu.ɾu/
thiếu tự tin
Intermediário (B1)
Significado "inseguro" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não tem confiança em si próprio ou nas suas capacidades; que demonstra falta de segurança.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không cảm thấy chắc chắn về bản thân hoặc khả năng của bạn; thiếu tự tin.
Exemplos (Ví dụ)
"Sinto-me inseguro quando estou a falar em público."
"Tôi cảm thấy thiếu tự tin khi nói trước đám đông."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Khi sử dụng với nữ giới, dùng 'insegura'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | inseguros |
Os indivíduos inseguros tendem a duvidar de si mesmos.
(Những cá nhân thiếu tự tin thường nghi ngờ bản thân.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | insegurinho |
Ele é um bocadinho insegurinho em situações novas.
(Anh ấy hơi thiếu tự tin một chút trong các tình huống mới.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"O João está muito inseguro com o exame. Ele está sempre a duvidar das suas capacidades."João rất thiếu tự tin về kỳ thi. Anh ấy luôn nghi ngờ khả năng của mình.‘Inseguro’ là tính từ giống đực số ít, bổ nghĩa cho João. Cấu trúc ‘estar a duvidar’ diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"As raparigas sentem-se inseguras a andar sozinhas à noite na rua. É importante ter cuidado."Các cô gái cảm thấy không an toàn khi đi bộ một mình vào ban đêm trên đường. Điều quan trọng là phải cẩn thận.‘Inseguras’ là tính từ giống cái số nhiều, bổ nghĩa cho ‘raparigas’. ‘Sentem-se’ thể hiện vị trí đại từ theo quy tắc PT-PT.
-
"Tu pareces inseguro, mas eu sei que és capaz. Põe-te à prova!"Bạn trông có vẻ không tự tin, nhưng tôi biết bạn có khả năng. Hãy thử thách bản thân!‘Inseguro’ là tính từ giống đực số ít, vì chủ ngữ là 'Tu' (giả định người được nói đến là nam). Động từ 'pareces' được chia theo ngôi 'Tu' (số ít, thân mật). 'Põe-te' tuân theo quy tắc đặt đại từ (enclisis).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu sentes-te inseguro quando estás a falar em público?"Bạn cảm thấy không an toàn khi đang nói trước đám đông à?Câu hỏi sử dụng 'Tu' (thân mật), động từ 'sentir-se' chia ở ngôi thứ hai số ít (sentes-te), và cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a falar) để diễn tả hành động đang diễn ra. Vị trí đại từ phản thân 'te' theo sau động từ vì đây là câu hỏi.
-
"Sei que és inseguro, mas estás a ser corajoso ao enfrentar os teus medos."Tôi biết bạn không tự tin, nhưng bạn đang can đảm đối mặt với nỗi sợ của mình.Sử dụng 'Tu' (és). 'estar a ser' + adjetivo (corajoso) chỉ trạng thái đang diễn ra. 'Sei que' bắt đầu mệnh đề nên không cần đảo vị trí đại từ.
-
"O senhor parece inseguro sobre a sua decisão. A senhora tem alguma dúvida?"Ông có vẻ không chắc chắn về quyết định của mình. Bà có nghi ngờ gì không?Sử dụng 'O senhor' (Ông) và 'A senhora' (Bà) vì tình huống trang trọng. 'Parece inseguro' diễn tả một trạng thái. Lưu ý sự khác biệt về mức độ trang trọng so với hai ví dụ trước.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
