(Vị trí top_banner)
Hình minh họa trivial
B1
adjetivo (Masculino) B1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

trivial

/tɾiviˈal/
thảo luận tầm phào
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "trivial" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

De pouca importância; insignificante; fútil.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tầm thường, không quan trọng, vô nghĩa, nhỏ nhặt.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A discussão tornou-se trivial e sem propósito."

    "Cuộc thảo luận trở nên tầm thường và vô nghĩa."

  • "Não te preocupes com detalhes triviais."

    "Đừng lo lắng về những chi tiết nhỏ nhặt."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực, giống cái là 'trivial'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) triviais
Os problemas triviais muitas vezes são ignorados.
(Những vấn đề tầm thường thường bị bỏ qua.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) trivialzinho
Foi um erro trivialzinho, não precisa se preocupar.
(Đó chỉ là một lỗi nhỏ nhặt, không cần phải lo lắng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "É trivial que a tua preocupação com o meu casaco seja maior do que a tua preocupação com os meus sentimentos. Estou a achar isso um bocado estranho."
    Thật là nhỏ nhặt khi sự lo lắng của bạn về cái áo khoác của tôi lại lớn hơn sự quan tâm của bạn dành cho cảm xúc của tôi. Tôi thấy điều đó hơi kỳ lạ.
    Câu này sử dụng 'trivial' để chỉ sự nhỏ nhặt của vấn đề. 'Teu/Tua' là hạn định từ sở hữu cho ngôi 'tu'. 'Estar a achar' là continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "A tua aversão por detalhes triviais está a impedir-te de ver o quadro geral, e isso é o meu maior problema contigo."
    Việc bạn ghét những chi tiết vụn vặt đang cản trở bạn nhìn thấy bức tranh toàn cảnh, và đó là vấn đề lớn nhất của tôi với bạn.
    'Tua' là hạn định từ sở hữu ngôi 'tu'. 'Aversão por detalhes triviais' sử dụng 'trivial' để mô tả những chi tiết nhỏ nhặt không quan trọng. 'Está a impedir-te' là continuous aspect kết hợp với đại từ 'te', đặt sau động từ vì 'estar' ở dạng khẳng định (enclisis).
  • "Se achas trivial o nosso futuro, então não me peças para adiar os meus planos. Dá-me mais valor."
    Nếu bạn cho rằng tương lai của chúng ta là chuyện nhỏ nhặt, thì đừng yêu cầu tôi trì hoãn kế hoạch của mình. Hãy coi trọng tôi hơn.
    Câu này dùng 'trivial' để chỉ sự xem nhẹ tương lai chung. 'Nosso' là hạn định từ sở hữu cho ngôi 'nós' (chúng ta). 'Dá-me' là mệnh lệnh khẳng định, đại từ 'me' đặt sau động từ (enclisis), vì là đầu câu nên phải nối bằng dấu gạch ngang.
(Vị trí vocab_tab4_inline)