brando
ˈbɾɐ̃du
ôn hòa
Intermediário (B1)
Significado "brando" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que ou quem tem caráter ou comportamento suave, calmo e sereno.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ôn hòa, nhân hậu, khoan dung, dễ chịu.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um homem brando e gentil."
"Anh ấy là một người đàn ông ôn hòa và tử tế."
"O clima aqui é brando durante o inverno."
"Thời tiết ở đây ôn hòa vào mùa đông."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể dùng cho người hoặc vật.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Número plural) | brandos |
Os tecidos eram brandos ao toque.
(As texturas eram macias ao toque.) |
| Diminutive (Diminutivo) | brandinho |
Um vento brandinho soprava na costa.
(Um vento suave soprava na costa.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O João tem um temperamento brando. Ele é um homem calmo e sereno."João có một tính khí ôn hòa. Anh ấy là một người đàn ông điềm tĩnh và thanh thản.Sử dụng mạo từ xác định 'O' trước tên riêng khi muốn nhấn mạnh. 'Tem' là động từ 'ter' (có) chia ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela).
-
"Estás a ser demasiado brando com ele, tu deves ser mais firme!"Bạn đang quá nhẹ nhàng với anh ta, bạn nên kiên quyết hơn!'Estás a ser' là dạng Continuous Aspect của 'ser' (thì/là/ở) ở ngôi 'tu' (bạn) - 'estar a + infinitive'. 'Deves' là 'dever' (nên/phải) chia ở ngôi 'tu'.
-
"A Maria tem uma voz branda e melodiosa, que me acalma sempre que a oiço."Maria có một giọng nói dịu dàng và du dương, luôn làm tôi bình tĩnh mỗi khi tôi nghe thấy cô ấy.Sử dụng mạo từ không xác định 'uma' vì chỉ một giọng nói nói chung, không xác định rõ giọng nói nào khác. 'Oiço' là động từ 'ouvir' (nghe) chia ở ngôi thứ nhất số ít (eu).
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O teu cão é muito brando, está sempre a dormir."Con chó của bạn rất hiền, nó lúc nào cũng đang ngủ.Câu này sử dụng 'teu' (của bạn - ngôi 'tu', thân mật) để chỉ sự sở hữu. 'Estar a dormir' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'estar' chia theo ngôi 'ele/ela' vì 'o cão' là chủ ngữ.
-
"A branda melodia da tua guitarra acalma-me sempre."Giai điệu du dương từ cây guitar của bạn luôn làm tôi bình tĩnh.Sử dụng 'tua' (của bạn, giống cái, ngôi 'tu', thân mật) vì 'melodia' là danh từ giống cái. 'Acalma-me' là một ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ), tuân thủ quy tắc đặt đại từ trong tiếng Bồ Đào Nha chuẩn.
-
"Os meus pais são brandos, o seu amor é um exemplo para mim. Dá-me esperança para o futuro."Ba mẹ tôi hiền lành, tình yêu của họ là một tấm gương cho tôi. Nó cho tôi hy vọng vào tương lai.Sử dụng 'meus' (của tôi) để chỉ sự sở hữu số nhiều. 'Seu' (của họ - ngôi 'eles') được sử dụng để chỉ sự sở hữu của 'pais'. 'Dá-me' là một ví dụ khác về enclisis ở đầu câu, tuân thủ quy tắc đặt đại từ. 'Dá' là động từ 'dar' chia ở ngôi 'ele/ela'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
