(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sem graça
B1
Adjetivo + Advérbio negativo B1 Giao tiếp hàng ngày

sem graça

[sẽ̃j̃ ˈɡɾasɐ]
không buồn cười
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "sem graça" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que ou quem não tem graça; que não diverte.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không gây cười; không hài hước; không vui.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A piada dele foi sem graça."

    "Câu chuyện cười của anh ấy thật nhạt nhẽo."

  • "O filme era sem graça, saímos a meio."

    "Bộ phim chán quá, chúng tôi bỏ về giữa chừng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ 'sem graça' không thay đổi theo giống.

Gramática (Ngữ pháp)

adverb Advérbio de Modo (negação)

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Comparativo N/A
N/A
(N/A)
Superlativo N/A
N/A
(N/A)
Usage Context Usado para descrever a ausência de graça ou encanto em algo ou alguém.
A festa estava sem graça depois que a banda parou de tocar.
(Bữa tiệc trở nên tẻ nhạt sau khi ban nhạc ngừng chơi.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)