saboroso
[sɐ.buˈɾo.zu]
ngon ngọt
Intermediário (B1)
Significado "saboroso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem um sabor agradável; que deleita o paladar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có hương vị hoặc mùi thơm ngon.
Exemplos (Ví dụ)
"Este bolo está muito saboroso. Estás a gostar?"
"Cái bánh này rất ngon. Bạn có thích không?"
"O aroma do café acabado de fazer é muito saboroso."
"Mùi thơm của cà phê mới pha rất ngon."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể sử dụng cho cả hương vị và mùi thơm.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | saborosa |
A comida estava saborosa.
(Đồ ăn rất ngon.) |
| Masculine Plural | saborosos |
Os petiscos estavam saborosos.
(Các món ăn nhẹ rất ngon.) |
| Feminine Plural | saborosas |
As frutas eram saborosas.
(Các loại trái cây rất ngon.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | saborosíssimo |
O bolo estava saborosíssimo!
(Cái bánh rất ngon!) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
