(Vị trí top_banner)
Hình minh họa insuportável
B1
adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Chung

insuportável

[ĩsuˈpuɾtavɛɫ]
không thể chịu đựng được
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "insuportável" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não se pode suportar; intolerável; excessivo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không thể chịu đựng được; không thể chấp nhận được; quá sức chịu đựng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O calor está insuportável, estou a precisar de um banho."

    "Trời nóng không thể chịu được, tôi cần tắm."

  • "O barulho da rua é insuportável, vou mudar de casa."

    "Tiếng ồn từ đường phố không thể chịu được, tôi sẽ chuyển nhà."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) insuportáveis
Os vizinhos são insuportáveis quando fazem obras.
(Những người hàng xóm thật khó chịu khi họ làm công trình.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) insuportávelzinho/insuportávelzito
Ele pode ser um bocadinho insuportávelzinho às vezes.
(Đôi khi anh ấy có thể hơi khó chịu một chút.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)