desonestidade
/dɨzunɛʃtiˈdad(ɨ)/
sự không trung thực
Independente (B2)
Significado "desonestidade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade ou estado de quem não é honesto; falta de honestidade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tính không trung thực; trạng thái không thật thà; sự thiếu trung thực.
Exemplos (Ví dụ)
"A desonestidade no governo corrói a confiança pública."
"Sự không trung thực trong chính phủ làm xói mòn lòng tin của công chúng."
"É importante combater a desonestidade em todas as suas formas."
"Điều quan trọng là chống lại sự không trung thực dưới mọi hình thức của nó."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | desonestidades |
As desonestidades na política são inaceitáveis.
(Sự gian dối trong chính trị là không thể chấp nhận được.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | desonestidadezinha |
Ele cometeu uma desonestidadezinha, mas não foi grave.
(Anh ta đã phạm một chút gian dối, nhưng nó không nghiêm trọng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"A desonestidade que demonstraste no exame foi imperdoável. Estavas a tentar copiar, não estavas?"Sự gian dối mà bạn đã thể hiện trong bài kiểm tra là không thể tha thứ. Bạn đang cố gắng gian lận, đúng không?Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'desonestidade'. 'Estavas a tentar copiar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang xảy ra trong quá khứ (bạn đang cố gắng). Động từ 'demonstraste' chia ở ngôi 'tu' thì quá khứ.
-
"O homem cuja desonestidade arruinou a empresa já não vive em Portugal. Acusaram-no de corrupção e fugiu."Người đàn ông mà sự gian dối của ông ta đã hủy hoại công ty không còn sống ở Bồ Đào Nha nữa. Họ đã buộc tội ông ta tham nhũng và ông ta đã trốn.'Cujo' là đại từ quan hệ sở hữu, biểu thị sự sở hữu của 'homem' đối với 'desonestidade'. 'Acusaram-no' là ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) với đại từ 'o' bổ nghĩa cho 'homem'. 'Arruinou' chia thì quá khứ hoàn thành (pretérito perfeito).
-
"As desonestidades de que foste acusado são muito graves. Disseste que estavas a trabalhar arduamente, mas enganaste a todos."Những hành vi gian dối mà bạn bị buộc tội là rất nghiêm trọng. Bạn đã nói rằng bạn đang làm việc chăm chỉ, nhưng bạn đã lừa dối mọi người.'De que' là đại từ quan hệ kết hợp giới từ 'de' (do động từ 'acusar' đòi hỏi). 'Foste acusado' chia ở ngôi 'tu' dạng bị động. 'Estavas a trabalhar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' (bạn đang làm việc).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"A tua desonestidade está a magoar-me profundamente. Não esperava isto de ti."Sự không trung thực của bạn đang làm tôi tổn thương sâu sắc. Tôi không ngờ bạn lại như vậy.Câu này sử dụng 'tua' (của bạn) kết hợp với 'Tu', thể hiện sự thân mật. 'Está a magoar-me' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang làm gì đó), và 'magoar-me' có đại từ 'me' đặt sau động từ (enclisis) vì không có từ phủ định hoặc đại từ quan hệ phía trước.
-
"Senhor Silva, a desonestidade na política está a destruir a nossa confiança. O que está a pensar fazer?"Thưa ông Silva, sự không trung thực trong chính trị đang phá hủy niềm tin của chúng ta. Ông đang định làm gì?Câu này dùng 'Senhor' (Ông) thể hiện sự trang trọng. 'Está a destruir' lại là 'estar a + infinitivo'. 'Está a pensar fazer' (đang định làm gì) cũng theo cấu trúc tương tự.
-
"Sei que estás a passar por dificuldades, mas a desonestidade não é a solução. Deves dizer a verdade."Tôi biết bạn đang trải qua khó khăn, nhưng sự không trung thực không phải là giải pháp. Bạn nên nói sự thật.Câu này sử dụng 'estás' (bạn đang) phù hợp với ngôi 'Tu'. 'Estás a passar' (đang trải qua) sử dụng cấu trúc liên tục 'estar a + infinitivo'. 'Deves dizer' (bạn nên nói) là một lời khuyên.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
