(Vị trí top_banner)
Hình minh họa interação
B1
Substantivo Feminino B1 Đời sống hàng ngày, Xã hội học, Tâm lý học, Khoa học máy tính

interação

/ĩtɨɾɐˈsɐ̃w̃/
sự tương tác
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "interação" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ação ou efeito de interagir; influência ou ação recíproca entre duas ou mais coisas ou pessoas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự tương tác, tác động qua lại, ảnh hưởng lẫn nhau.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A interação entre os alunos e o professor é fundamental para o aprendizado."

    "Sự tương tác giữa học sinh và giáo viên là rất quan trọng cho việc học."

  • "Estamos a estudar a interação das substâncias químicas."

    "Chúng tôi đang nghiên cứu sự tương tác của các chất hóa học."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: interações

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) interações
As interações online tornaram-se uma parte essencial da nossa vida.
(Tương tác trực tuyến đã trở thành một phần thiết yếu trong cuộc sống của chúng ta.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) interaçãozinha
Tivemos uma interaçãozinha rápida, mas foi muito agradável.
(Chúng tôi đã có một tương tác nhỏ nhanh chóng, nhưng nó rất thú vị.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, tinhas muitas interações com os teus vizinhos enquanto estavas a brincar no jardim?"
    Khi còn bé, bạn có nhiều tương tác với những người hàng xóm của mình trong khi đang chơi ở vườn không?
    Câu hỏi sử dụng 'tinhas' (Pretérito Imperfeito của 'ter') để diễn tả một thói quen trong quá khứ. Cấu trúc 'estavas a brincar' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. Ngôi 'tu' được sử dụng, động từ chia theo ngôi thứ 2 số ít (eras, tinhas, estavas). 'Teus' là tính từ sở hữu đi với ngôi 'tu'.
  • "Antigamente, as interações sociais eram mais presenciais; as pessoas estavam a conversar cara a cara em vez de estarem a enviar mensagens."
    Ngày xưa, các tương tác xã hội mang tính trực tiếp hơn; mọi người trò chuyện trực tiếp thay vì nhắn tin.
    Câu này sử dụng 'eram' (Pretérito Imperfeito của 'ser') để mô tả một trạng thái hoặc đặc điểm trong quá khứ. 'Estavam a conversar' và 'estarem a enviar' đều dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để nhấn mạnh tính liên tục của hành động trong quá khứ.
  • "Antes da internet, as interações entre cientistas aconteciam principalmente por carta; eles estavam a discutir as suas descobertas e davam-se opiniões uns aos outros."
    Trước khi có internet, các tương tác giữa các nhà khoa học chủ yếu diễn ra qua thư; họ thảo luận về những khám phá của mình và đưa ra ý kiến cho nhau.
    Câu này sử dụng 'aconteciam' (Pretérito Imperfeito của 'acontecer') để diễn tả một hành động diễn ra thường xuyên trong quá khứ. 'Estavam a discutir' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Davam-se' là một ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì nó bắt đầu một mệnh đề, tuân thủ quy tắc đặt đại từ theo chuẩn PT-PT.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, tu e os teus amigos tiveram uma interação muito interessante durante o debate sobre as alterações climáticas. Deste-me conta de todos os detalhes."
    Hôm qua, bạn và những người bạn của bạn đã có một tương tác rất thú vị trong cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu. Bạn đã kể cho tôi nghe tất cả các chi tiết.
    Sử dụng 'tiveste' (Pretérito Perfeito Simples của 'ter' chia cho 'tu') và 'Deste-me' (chia động từ 'dar' ngôi 'tu' thì quá khứ hoàn thành đơn kèm vị trí đại từ tân ngữ 'me' đặt sau động từ). Cấu trúc 'Estar a...' không phù hợp trong câu này vì nó miêu tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
  • "No ano passado, a empresa promoveu várias interações entre os funcionários de diferentes departamentos, o que melhorou significativamente a comunicação interna."
    Năm ngoái, công ty đã thúc đẩy nhiều tương tác giữa các nhân viên từ các phòng ban khác nhau, điều này đã cải thiện đáng kể giao tiếp nội bộ.
    Câu này sử dụng 'promoveu' (Pretérito Perfeito Simples của 'promover' chia cho ngôi thứ ba số ít). Không dùng 'estar a...' vì đang nói về một chuỗi hành động đã xảy ra và hoàn thành.
  • "Na conferência, as tuas interações com os palestrantes foram notáveis. Recebeste muitos elogios por causa disso."
    Tại hội nghị, những tương tác của bạn với các diễn giả rất đáng chú ý. Bạn đã nhận được rất nhiều lời khen ngợi vì điều đó.
    Sử dụng 'Recebeste' (Pretérito Perfeito Simples của 'receber' chia cho 'tu'). 'As tuas interações' là chủ ngữ số nhiều, nhưng động từ chính của câu (không hiển thị trực tiếp trong ví dụ) sẽ chia theo ngôi thứ ba số nhiều nếu cần. Không sử dụng 'estar a...' vì đang nói về những tương tác đã diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)