(Vị trí top_banner)
Hình minh họa interruptor
A2
Substantivo Masculino A2 Công nghệ thông tin, Điện tử

interruptor

/ĩ.tɛ.ʁuˈpu.toɾ/
chuyển đổi
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "interruptor" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um dispositivo que abre ou fecha um circuito elétrico.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một công tắc, thường là trên một thiết bị điện tử, có thể được di chuyển giữa hai hoặc nhiều vị trí để bật hoặc tắt một thứ gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O interruptor da luz está avariado."

    "Công tắc đèn bị hỏng."

  • "Podes ligar o interruptor, por favor?"

    "Bạn có thể bật công tắc được không?"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: interruptores

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) interruptores
Os interruptores desta casa são antigos.
(Các công tắc trong ngôi nhà này đã cũ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) interruptorzinho
Este interruptorzinho é muito pequeno.
(Cái công tắc nhỏ này rất nhỏ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)