(Vị trí top_banner)
Hình minh họa comutador
B1
Substantivo Masculino B1 Toán học, Vật lý, Kỹ thuật điện

comutador

/kumuˈtaðoɾ/
bộ chuyển mạch
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "comutador" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um dispositivo elétrico usado para inverter a direção da corrente num motor elétrico ou gerador.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một thiết bị điện dùng để đảo chiều dòng điện trong động cơ điện hoặc máy phát điện.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O comutador do motor precisa de ser reparado."

    "Cần phải sửa chữa bộ chuyển mạch của động cơ."

  • "Estou a verificar o comutador para garantir que funciona corretamente."

    "Tôi đang kiểm tra bộ chuyển mạch để đảm bảo nó hoạt động chính xác."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: comutadores

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) comutadores
Os comutadores elétricos são importantes para controlar a corrente.
(Các công tắc điện rất quan trọng để kiểm soát dòng điện.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) comutadorzinho
Preciso de um comutadorzinho para este circuito.
(Tôi cần một công tắc nhỏ cho mạch điện này.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "Estás a precisar de um comutador para este circuito, não estás?"
    Bạn đang cần một công tắc đảo chiều (comutador) cho mạch điện này, phải không?
    Ở đây, 'Estás a precisar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive' (ở ngôi 'Tu') chuẩn Châu Âu cho hành động đang diễn ra. 'Um comutador' dùng mạo từ không xác định số ít giống đực để chỉ một comutador bất kỳ hoặc được nhắc đến lần đầu.
  • "O comutador que compraste para o motor já está a funcionar bem?"
    Cái công tắc đảo chiều (comutador) mà bạn đã mua cho động cơ đã hoạt động tốt chưa?
    'O comutador' dùng mạo từ xác định số ít giống đực để chỉ một comutador cụ thể, đã được biết đến. 'Já está a funcionar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' (ở ngôi 3 số ít 'ele/ela' - thay cho 'o comutador') chuẩn Châu Âu.
  • "Tu estás a verificar os comutadores novos que instalaram na máquina, certo?"
    Bạn đang kiểm tra các công tắc đảo chiều (comutador) mới mà họ đã lắp đặt vào máy móc, phải không?
    'Estás a verificar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive' (ở ngôi 'Tu') chuẩn Châu Âu. 'Os comutadores' dùng mạo từ xác định số nhiều giống đực để chỉ nhiều comutador cụ thể.
Giống và Số của danh từ
  • "O técnico está a verificar se o comutador principal está avariado."
    Người kỹ thuật viên đang kiểm tra xem cái comutador (bộ chuyển mạch) chính có bị hỏng hay không.
    ‘Comutador’ là danh từ giống đực (masculino) số ít. ‘Está a verificar’ là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra (estar + a + infinitive). 'O' là quán từ xác định giống đực, số ít.
  • "Tu precisas de comprar novos comutadores para o projeto. São mais eficientes."
    Bạn cần mua những cái comutadores (bộ chuyển mạch) mới cho dự án. Chúng hiệu quả hơn.
    'Comutadores' là danh từ giống đực (masculino) số nhiều. 'Precisas' là chia động từ 'precisar' ở ngôi 'tu' (bạn), thể hiện sự thân mật. 'Novos' là tính từ giống đực, số nhiều bổ nghĩa cho 'comutadores'.
  • "Dá-me os comutadores antigos, por favor. Quero analisá-los."
    Làm ơn đưa cho tôi những comutadores (bộ chuyển mạch) cũ. Tôi muốn phân tích chúng.
    'Comutadores' là danh từ giống đực (masculino) số nhiều. 'Dá-me' là ví dụ về proclisis (đặt đại từ trước động từ) khi bắt đầu câu mệnh lệnh, và ngôi 'me' được thêm vào sau động từ bằng dấu gạch nối. 'Os' là quán từ xác định giống đực, số nhiều.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para poderes consertar o comutador, tens de estar a usar as ferramentas corretas e ter muita paciência."
    Để có thể sửa cái comutador, bạn cần phải đang sử dụng đúng dụng cụ và có thật nhiều kiên nhẫn.
    Ví dụ này sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (poderes, teres) chia theo ngôi 'tu' để diễn tả điều kiện cần thiết. Lưu ý cấu trúc 'estar a usar' để diễn tả hành động đang diễn ra, thay vì dùng gerundio (usando).
  • "Se quiserem substituir o comutador, é importante estarem a seguir as instruções do manual com atenção."
    Nếu các anh/chị muốn thay thế cái comutador, điều quan trọng là phải đang làm theo hướng dẫn trong sách hướng dẫn một cách cẩn thận.
    Ví dụ này sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (quiserem, estarem) chia theo ngôi 'vocês' để diễn tả một điều kiện. 'Estarem a seguir' là cấu trúc continuous aspect. Vì là câu điều kiện nên động từ chia theo ngôi 'vocês' (số nhiều).
  • "Depois de ligares o comutador, deves estar a verificar a voltagem para garantir que tudo está a funcionar corretamente."
    Sau khi bạn bật comutador, bạn nên kiểm tra điện áp để đảm bảo rằng mọi thứ đang hoạt động bình thường.
    Ở đây, 'ligares' và 'deves estar a verificar' là 'Infinitivo Pessoal', chia theo ngôi 'tu', biểu thị một lời khuyên hoặc mệnh lệnh. 'Estar a funcionar' tiếp tục là continuous aspect, thể hiện hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)