intervalo
[ĩtɨɾˈvalu]
giữa hiệp
Básico (A2)
Significado "intervalo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pausa curta entre duas partes de um evento, especialmente desportivo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khoảng thời gian nghỉ ngắn giữa hai hiệp của một trận đấu thể thao.
Exemplos (Ví dụ)
"O intervalo do jogo foi usado para os jogadores descansarem e para o treinador dar instruções."
"Giữa hiệp đấu được sử dụng để các cầu thủ nghỉ ngơi và huấn luyện viên đưa ra chỉ dẫn."
"Durante o intervalo, fomos comprar bebidas e snacks."
"Trong thời gian giữa hiệp, chúng tôi đi mua đồ uống và đồ ăn nhẹ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O intervalo tinha sido interrompido por uma falha técnica, mas já estamos a resolver o problema para o retomar."Thời gian nghỉ đã bị gián đoạn bởi một sự cố kỹ thuật, nhưng chúng tôi đang giải quyết vấn đề để tiếp tục lại.Sử dụng 'tinha sido interrompido' (pluperfect) với 'interrompido' là participio passado bất quy tắc của 'interromper'. Cấu trúc 'estamos a resolver' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous aspect).
-
"Durante o intervalo, o atleta tinha visto a sua família na bancada, o que o motivou ainda mais."Trong thời gian nghỉ, vận động viên đã nhìn thấy gia đình mình trên khán đài, điều này càng thúc đẩy anh ấy hơn.'Tinha visto' (Pluperfect). 'Visto' là participio passado bất quy tắc của 'ver'. Lưu ý trật tự từ tự nhiên, không quá cứng nhắc theo cấu trúc.
-
"Tu tinhas posto a tua garrafa de água de lado durante o intervalo, e eu estava a pensar se querias beber mais."Bạn đã để chai nước của bạn sang một bên trong thời gian nghỉ, và tôi đang tự hỏi liệu bạn có muốn uống thêm không.'Tinhas posto' (Pluperfect). 'Posto' là participio passado bất quy tắc của 'pôr'. Sử dụng ngôi 'Tu' cho thân mật và 'estava a pensar' cho hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
