Ir embora
[ˈiɾ ĩˈboɾɐ]
Đi đi
Básico (A2)
Significado "Ir embora" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Afastar-se; sair de um lugar (geralmente de forma abrupta ou rude).
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đi đi; rời đi (thường được dùng như một cách thiếu lịch sự để bảo ai đó rời đi).
Exemplos (Ví dụ)
"Vai-te embora e não voltes mais!"
"Đi đi và đừng bao giờ quay lại nữa!"
"Se não gostas, podes ir embora."
"Nếu bạn không thích, bạn có thể đi đi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý: Có thể dùng với các đại từ như 'vai-te embora!', 'vá-se embora!', 'vão-se embora!' tùy thuộc vào ngôi và số lượng.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | Vou-me embora |
Eu vou-me embora agora porque estou cansado.
(Tôi đi ngay bây giờ vì tôi mệt.) |
| Tu | Vais-te embora | |
| Ele/Você | Vai-se embora | |
| Nós | Vamos-nos embora | |
| Eles/Vocês | Vão-se embora | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | Fui-me embora |
Ontem, fui-me embora da festa mais cedo.
(Hôm qua, tôi đã rời bữa tiệc sớm hơn.) |
| Tu | Foste-te embora | |
| Ele/Você | Foi-se embora | |
| Nós | Fomo-nos embora | |
| Eles/Vocês | Foram-se embora | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | Ia-me embora |
Quando era criança, ia-me embora para casa assim que anoitecia.
(Khi còn nhỏ, tôi về nhà ngay khi trời tối.) |
| Tu | Ias-te embora | |
| Ele/Você | Ia-se embora | |
| Nós | Íamo-nos embora | |
| Eles/Vocês | Iam-se embora | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"Eu vou-me embora desta festa. Está muito aborrecida e não estou a divertir-me nada."Tôi đi khỏi bữa tiệc này đây. Nó quá chán và tôi chẳng thấy vui vẻ gì cả.Động từ 'ir' (đi) được chia ở ngôi thứ nhất số ít thì hiện tại đơn (eu vou). 'Ir-se embora' là cấu trúc phản thân, nên có đại từ 'me' đi kèm (vou-me). Cấu trúc 'estar a divertir-me' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Tu vais-te embora já? Mas ainda nem chegámos há uma hora! Estávamos a começar a animar a festa!"Bạn đi về luôn rồi hả? Nhưng chúng ta thậm chí còn chưa đến được một tiếng đồng hồ! Chúng ta đang bắt đầu làm náo nhiệt bữa tiệc mà!Động từ 'ir' (đi) được chia ở ngôi thứ hai số ít thì hiện tại đơn (tu vais). 'Ir-se embora' là cấu trúc phản thân, nên có đại từ 'te' đi kèm (vais-te). Cấu trúc 'estávamos a animar' (chia ở quá khứ, Imperfeito) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
-
"A minha paciência esgotou-se. Ele vai-se embora sempre que as coisas ficam difíceis. Não estou a entender esta atitude."Sự kiên nhẫn của tôi đã hết. Anh ta luôn bỏ đi mỗi khi mọi thứ trở nên khó khăn. Tôi không hiểu thái độ này.Động từ 'ir' (đi) được chia ở ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn (ele vai). 'Ir-se embora' là cấu trúc phản thân, nên có đại từ 'se' đi kèm (vai-se). Cấu trúc 'estou a entender' diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý vị trí của 'se' sau động từ (Enclise).
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"Tu estás a ser malcriado, é melhor ires embora já!"Mày đang hư đốn đó, tốt hơn hết là mày đi khỏi đây ngay!Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) nên động từ 'estar' chia thành 'estás'. Cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estás a ser') diễn tả hành động đang diễn ra. 'Ires' là dạng chia ngôi 'tu' của động từ 'ir' ở Subjuntivo, được dùng sau 'melhor'.
-
"Eles estão a ser rudes, por isso decidimos ir embora."Họ đang thô lỗ, vì vậy chúng tôi quyết định rời đi.'Eles' (ngôi thứ 3 số nhiều) nên 'estar' chia thành 'estão'. 'Estar a ser' biểu thị trạng thái đang diễn ra. 'Ir embora' được dùng như một cụm động từ nguyên thể sau 'decidimos'.
-
"Eu estou a ser paciente, mas se não me deres o dinheiro, vou-me embora agora mesmo!"Tôi đang kiên nhẫn đấy, nhưng nếu anh không đưa tiền cho tôi, tôi sẽ đi khỏi đây ngay lập tức!'Eu' (ngôi thứ nhất số ít) nên 'estar' chia thành 'estou'. 'Estar a ser' diễn tả sự kiên nhẫn đang diễn ra. 'Vou-me embora' sử dụng đại từ phản thân 'me' đặt sau động từ 'vou' (Enclisis) vì đầu câu mệnh đề, thể hiện sự nhấn mạnh việc rời đi.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
