(Vị trí top_banner)
Hình minh họa irrefreável
C1
adjetivo (Masculino/Feminino) C1 Xã hội, Tâm lý học

irrefreável

/iʁ.ʁɨ.fɾɛˈa.vɛɫ/
không thể kiềm chế
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "irrefreável" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não se pode reprimir ou controlar; que não pode ser impedido ou dominado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không thể kiềm chế hoặc kiểm soát; không có khả năng bị kìm hãm hoặc giữ trong tầm kiểm soát.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O desejo de vingança era irrefreável."

    "Mong muốn trả thù là không thể kiềm chế."

  • "Sentia uma vontade irrefreável de rir."

    "Cô ấy cảm thấy một mong muốn không thể kiềm chế được là muốn cười."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

incontrolável(không kiểm soát được) imparável(không thể ngăn cản) incontido(không kiềm chế)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, biến đổi theo giống và số.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) irrefreáveis
As suas paixões eram irrefreáveis.
(Niềm đam mê của anh ấy là không thể ngăn cản.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) irrefreavelzinho
Um desejo irrefreavelzinho de viajar surgiu.
(Một mong muốn nhỏ bé không thể ngăn cản được về du lịch đã xuất hiện.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "A paixão irrefreável que tu estás a sentir por ele é evidente para todos. Não a escondas, mostra-a!"
    Tình yêu không thể kìm nén mà bạn đang cảm nhận dành cho anh ấy quá rõ ràng với tất cả mọi người. Đừng che giấu nó, hãy thể hiện ra!
    Ở đây, 'paixão' là danh từ giống cái, số ít, vì vậy tính từ 'irrefreável' cũng ở dạng giống cái, số ít. 'Estás a sentir' là cấu trúc Continuous Aspect với ngôi 'tu'.
  • "Os desejos irrefreáveis que eles estão a manifestar são um problema para a ordem pública. É preciso controlá-los."
    Những ham muốn không thể kìm nén mà họ đang thể hiện là một vấn đề đối với trật tự công cộng. Cần phải kiểm soát chúng.
    'Desejos' là danh từ giống đực, số nhiều, do đó 'irrefreáveis' cũng ở dạng giống đực, số nhiều. 'Estão a manifestar' là cấu trúc Continuous Aspect, chia theo ngôi 'eles'.
  • "A curiosidade irrefreável leva-te a explorar todos os recantos da biblioteca. Não te percas!"
    Sự tò mò không thể kìm nén dẫn bạn đến việc khám phá mọi ngóc ngách của thư viện. Đừng lạc nhé!
    'Curiosidade' là danh từ giống cái, số ít. 'Leva-te' là một ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) với ngôi 'tu'. 'Leva' là động từ 'levar' chia ở ngôi thứ ba số ít (él/ela/você) nhưng đại từ 'te' chỉ ngôi thứ hai số ít ('tu').
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Se persistires nessa atitude, sentir-te-ás uma frustração irrefreável."
    Nếu bạn cứ khăng khăng giữ thái độ đó, bạn sẽ cảm thấy một sự thất vọng không thể kiểm soát được.
    Ở đây, 'sentir-te-ás' là dạng mesóclise của động từ phản thân 'sentir-se' (cảm thấy) ở thì Tương lai Đơn (Futuro Simples) ngôi 'tu'. Đại từ 'te' (đại diện cho 'tu') được đặt giữa gốc động từ 'sentir' và đuôi thì '-ás'.
  • "Se fosses o líder, a tua paixão pela justiça parecer-te-ia uma força irrefreável."
    Nếu bạn là lãnh đạo, niềm đam mê công lý của bạn sẽ dường như là một sức mạnh không thể kìm hãm đối với bạn.
    Cụm 'parecer-te-ia' là dạng mesóclise của động từ 'parecer' (dường như) ở thì Điều kiện Đơn (Condicional Simples). Đại từ 'te' (nghĩa là 'para ti' - đối với bạn) được chèn giữa gốc 'parecer' và đuôi '-ia'.
  • "Apesar dos teus medos, elevar-te-ás acima deles com uma coragem irrefreável."
    Mặc dù có những nỗi sợ hãi của bạn, bạn sẽ vượt lên trên chúng với một lòng dũng cảm không thể kìm nén.
    Trong ví dụ này, 'elevar-te-ás' là dạng mesóclise của động từ phản thân 'elevar-se' (nâng mình lên, vượt lên) ở thì Tương lai Đơn (Futuro Simples) ngôi 'tu'. Đại từ 'te' được đặt chính xác giữa gốc động từ 'elevar' và đuôi '-ás'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, senti um desejo irrefreável de te ver e, por isso, fui a correr para tua casa."
    Hôm qua, tao cảm thấy một mong muốn không thể kìm nén là được gặp mày, và vì thế, tao đã chạy thật nhanh đến nhà mày.
    ‘Senti’ là thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) của động từ 'sentir'. 'Fui' cũng là thì Pretérito Perfeito Simples của động từ 'ir'. Câu này sử dụng ngôi 'tu' (thân mật). 'A correr' diễn tả cách thức di chuyển.
  • "Naquele momento de pânico, ela teve um impulso irrefreável de gritar, mas conteve-se."
    Vào khoảnh khắc hoảng loạn đó, cô ấy đã có một thôi thúc không thể kìm nén là hét lên, nhưng cô ấy đã tự kiềm chế.
    ‘Teve’ là thì Pretérito Perfeito Simples của động từ 'ter'. 'Conteve-se' (tự kiềm chế bản thân) cũng là thì Pretérito Perfeito Simples của động từ 'conter-se'. Đại từ 'se' được đặt phía sau động từ (Enclisis) vì nó không đứng đầu câu hoặc mệnh đề.
  • "Quando ele viu o autocarro a partir, teve um sentimento irrefreável de frustração porque perdeu a oportunidade de ir ao Porto."
    Khi anh ấy thấy chiếc xe buýt khởi hành, anh ấy đã có một cảm giác thất vọng không thể kìm nén vì đã lỡ mất cơ hội đến Porto.
    ‘Teve’ là thì Pretérito Perfeito Simples của động từ 'ter'. 'A partir' là 'khởi hành'. 'Ir ao Porto' (đến Porto) sử dụng giới từ 'a' trước tên địa điểm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)