negligente
/nɛɡliˈʒẽtɨ/
xao nhãng
Intermediário (B1)
Significado "negligente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que revela negligência; descuidado; que não tem o devido cuidado ou atenção.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có tính chất hoặc biểu hiện sự xao nhãng; không chăm sóc đúng cách.
Exemplos (Ví dụ)
"O trabalho dele foi negligente, por isso teve de o refazer."
"Công việc của anh ấy đã cẩu thả, vì vậy anh ấy phải làm lại."
"És negligente com a tua saúde. Tu deves cuidar mais de ti!"
"Bạn đang xao nhãng với sức khỏe của bạn. Bạn nên chăm sóc bản thân nhiều hơn!"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | negligentes |
Os pais negligentes não cuidaram dos filhos. As mães negligentes foram alertadas pelos serviços sociais.
(Những người cha mẹ lơ là không chăm sóc con cái. Các bà mẹ lơ là đã được các dịch vụ xã hội cảnh báo.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | negligentezinho/negligentezinha |
Ele foi negligentezinho ao deixar a porta aberta. Ela foi negligentezinha ao esquecer as chaves.
(Anh ấy đã hơi lơ đễnh khi để cửa mở. Cô ấy đã hơi lơ đễnh khi quên chìa khóa.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dir-te-ei que és negligente se continuares a estar a ignorar os teus deveres."Tôi sẽ nói với bạn rằng bạn cẩu thả nếu bạn tiếp tục bỏ qua nghĩa vụ của mình.Mesóclise 'Dir-te-ei' (Direi + te) được sử dụng vì câu bắt đầu bằng một mệnh đề phụ thuộc ('se'). Cấu trúc 'estar a ignorar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"Mostrar-te-ia o quão negligente foste, mas estou a tentar ser paciente."Tôi sẽ cho bạn thấy bạn đã cẩu thả như thế nào, nhưng tôi đang cố gắng kiên nhẫn.Mesóclise 'Mostrar-te-ia' (Mostraria + te) được sử dụng vì câu diễn tả một điều kiện giả định. 'Estar a tentar' chỉ hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"Considerar-se-á negligente quem estiver a deixar as luzes acesas desnecessariamente."Bất cứ ai để đèn sáng không cần thiết sẽ bị coi là cẩu thả.Mesóclise 'Considerar-se-á' (Considerará + se) được sử dụng vì câu bắt đầu bằng một động từ ở thì tương lai (dù không trực tiếp). 'Estiver a deixar' là dạng continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
