zangado
[zɐ̃ˈɡadu]
tức giận
Básico (A2)
Significado "zangado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que sente ou demonstra zanga.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cảm thấy hoặc thể hiện sự tức giận.
Exemplos (Ví dụ)
"O João está zangado porque perdeu o jogo."
"João tức giận vì anh ấy đã thua trò chơi."
"Ela ficou zangada com a atitude dele."
"Cô ấy đã tức giận với thái độ của anh ấy."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có dạng giống cái 'zangada'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | zangados |
Os meninos estavam zangados porque perderam o jogo.
(Những cậu bé tức giận vì thua trận.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | zangadinho |
Ele ficou só um bocadinho zangadinho.
(Anh ấy chỉ hơi giận một chút.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Estás a mostrar-te zangado com o atraso do comboio?"Bạn đang thể hiện sự tức giận vì tàu bị trễ hả?Động từ 'estar' (ngôi 'tu') kết hợp với 'a + infinitive' ('mostrar') tạo thành thì tiếp diễn chuẩn Châu Âu (estar a mostrar). Đại từ phản thân 'te' được đặt sau động từ ('mostrar-te') theo quy tắc ênclise (vị trí đại từ sau động từ) để nhấn mạnh hành động tự thể hiện cảm xúc. Từ 'comboio' là chuẩn PT-PT.
-
"Vê-lo a discutir? Ele parece estar a zangar-se por nada!"Bạn thấy anh ấy đang cãi vã không? Anh ấy dường như đang tức giận vì chuyện vặt!Câu bắt đầu bằng động từ 'Vê' (ngôi 'tu' thể mệnh lệnh), nên đại từ tân ngữ trực tiếp 'o' (anh ấy) được đặt sau động từ ('Vê-lo') theo quy tắc ênclise. Cấu trúc 'estar a zangar-se' là thì tiếp diễn chuẩn Bồ Đào Nha, với đại từ phản thân 'se' đặt sau động từ 'zangar' (ênclise).
-
"Conta-me o que te está a deixar zangado. Talvez possa ajudar-te."Hãy kể cho tôi nghe điều gì đang khiến bạn tức giận. Có lẽ tôi có thể giúp bạn.Động từ 'Contar' ở thể mệnh lệnh (ngôi 'tu') yêu cầu đại từ 'me' (cho tôi) đặt sau nó ('Conta-me') theo quy tắc ênclise. Cấu trúc 'te está a deixar zangado' sử dụng thì tiếp diễn 'estar a + infinitive' chuẩn Châu Âu. Ở vế sau, 'ajudar-te' cũng là một ví dụ của ênclise, nơi đại từ 'te' (bạn) được gắn vào động từ nguyên mẫu 'ajudar'.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Zangar-te-ias, porventura, se não estivesse a fazer o trabalho?"Liệu mày có tức giận không, nếu tao không làm công việc này?Mesóclise với 'zangar' (tức giận), ngôi 'tu' (mày/bạn) ở dạng thân mật. Sử dụng 'estar a fazer' (đang làm) thay vì gerúndio. 'Porventura' là một trạng từ nghi vấn trang trọng hơn, có thể dịch là 'liệu rằng'.
-
"Dir-se-ia zangado quando estavas a criticar o autocarro novo."Có thể nói là anh ta đã tức giận khi mày đang chê chiếc xe buýt mới.Mesóclise với 'dir' (nói), ngôi thứ ba số ít (ele/ela). 'Estar a criticar' (đang chỉ trích). 'Autocarro' là từ Bồ Đào Nha chỉ xe buýt. 'Dir-se-ia' diễn tả sự phỏng đoán hoặc ấn tượng ban đầu.
-
"Mostrar-se-á zangado se estiveres a ignorar as suas mensagens."Anh ta sẽ tỏ ra tức giận nếu mày đang lờ đi tin nhắn của anh ta.Mesóclise với 'mostrar' (tỏ ra), ngôi thứ ba số ít (ele/ela). 'Estar a ignorar' (đang phớt lờ). Cấu trúc này diễn tả một điều kiện: nếu một hành động đang diễn ra, một kết quả nhất định sẽ xảy ra.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Estavas tu muito zangado quando o trabalho foi mal feito pelo João?"Có phải bạn đã rất tức giận khi công việc bị João làm sai không?Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật), dạng quá khứ của 'estar' (estavas) kết hợp với 'zangado' (tức giận). 'Foi feito' là dạng bị động của 'fazer' (làm), với 'feito' là phân từ quá khứ bất quy tắc.
-
"A senhora ficou zangada ao saber que o relatório tinha sido escrito com erros?"Bà có tức giận khi biết rằng báo cáo đã được viết sai không?Sử dụng 'A senhora' (cách xưng hô lịch sự). 'Tinha sido escrito' là thì quá khứ hoàn thành bị động của 'escrever' (viết), với 'escrito' là phân từ quá khứ bất quy tắc. Lưu ý vị trí của 'tinha sido' trước 'escrito'.
-
"Estamos todos muito zangados porque o bolo foi rompido antes da festa estar a acontecer."Tất cả chúng tôi đều rất tức giận vì cái bánh đã bị vỡ trước khi bữa tiệc diễn ra.'Estamos' (ngôi thứ nhất số nhiều của 'estar') kết hợp với 'zangados'. 'Foi rompido' là dạng bị động của 'romper' (làm vỡ), với 'rompido' là phân từ quá khứ bất quy tắc. Cấu trúc 'estar a acontecer' nhấn mạnh hành động đang diễn ra (bữa tiệc đang diễn ra).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"João, estás zangado comigo por eu estar a demorar tanto?"João, bạn có giận tôi vì tôi đang tốn nhiều thời gian như vậy không?Sử dụng ngôi 'Tu' thân mật (estás zangado) trong câu hỏi trực tiếp. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estar a demorar) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu, không dùng Gerúndio.
-
"Não estejas zangado com a Ana. Ela está apenas a tentar ajudar-te."Đừng giận Ana. Cô ấy chỉ đang cố gắng giúp bạn thôi.Dùng ngôi 'Tu' trong câu mệnh lệnh phủ định (Não estejas zangado). 'Estar a tentar' là cách diễn đạt hành động đang xảy ra (đang cố gắng), chuẩn Bồ Đào Nha. 'Ajudar-te' tuân thủ quy tắc đặt đại từ (enclise) sau động từ nguyên mẫu.
-
"Percebo que a senhora está a ficar zangada com a situação, mas prometo que estamos a resolver o problema."Tôi hiểu là quý bà đang trở nên tức giận với tình huống này, nhưng tôi hứa là chúng tôi đang giải quyết vấn đề.Sử dụng danh xưng lịch sự 'A senhora' (đi kèm động từ chia ngôi 3 số ít: está) cho văn phong trang trọng. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estar a ficar, estamos a resolver) được dùng cho hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
