(Vị trí top_banner)
Hình minh họa item
A2
Substantivo Masculino A2 Tổng quát

item

ˈitɐ̃j
vật phẩm riêng biệt
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "item" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um objeto ou artigo individual, distinto de outros.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một đối tượng hoặc vật phẩm riêng lẻ, khác biệt với những đối tượng khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Cada item da lista foi cuidadosamente verificado."

    "Mỗi vật phẩm trong danh sách đã được kiểm tra cẩn thận."

  • "Este item é o mais caro da loja."

    "Vật phẩm này là đắt nhất trong cửa hàng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) itens
Estes são os itens que precisamos comprar.
(Đây là những món đồ chúng ta cần mua.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) itemzinho
Quero um itemzinho de cada.
(Tôi muốn mỗi thứ một chút xíu.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Este item é mais caro do que aquele."
    Vật phẩm này đắt hơn vật phẩm kia.
    So sánh hơn (comparativo de superioridade) sử dụng 'mais... do que'. 'Este' và 'aquele' là đại từ chỉ định.
  • "Estou a achar que este é o item menos útil de todos os que tu tens."
    Tôi đang thấy rằng đây là vật phẩm ít hữu dụng nhất trong tất cả những gì bạn có.
    So sánh nhất (superlativo relativo de inferioridade) sử dụng 'o menos... de'. Cấu trúc 'estar a achar' diễn tả một ý kiến đang hình thành. Ngôi 'tu' đi với 'tens' (chia động từ 'ter').
  • "Dá-me o item mais recente que estás a ver no catálogo, por favor. Preciso dele urgentemente!"
    Làm ơn cho tôi vật phẩm mới nhất mà bạn đang xem trong danh mục. Tôi cần nó gấp!
    So sánh nhất tuyệt đối (superlativo absoluto sintético) có thể dùng cấu trúc 'mais recente'. Cấu trúc 'estar a ver' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-me' là cách đặt đại từ tân ngữ (me) sau động từ (dar) theo quy tắc chính tả Bồ Đào Nha (enclise).
Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, comprarei um item novo para a tua coleção, se tiver dinheiro."
    Ngày mai, tao sẽ mua một món đồ mới cho bộ sưu tập của mày, nếu tao có tiền.
    Sử dụng 'comprarei' (tôi sẽ mua) ở thì Futuro do Indicativo. 'Tua' là tính từ sở hữu ngôi 'tu'.
  • "No futuro, estarás a vender itens raros online e ganharás muito dinheiro com isso."
    Trong tương lai, mày sẽ đang bán những món đồ hiếm trên mạng và sẽ kiếm được rất nhiều tiền từ việc đó.
    'Estarás a vender' (mày sẽ đang bán) sử dụng cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' để diễn tả hành động tiếp diễn trong tương lai. 'Ganharás' (mày sẽ kiếm được) chia ở thì Futuro do Indicativo.
  • "Se poupares bem o teu dinheiro, investirás em itens valiosos que se valorizarão com o tempo."
    Nếu mày tiết kiệm tiền của mày tốt, mày sẽ đầu tư vào những món đồ giá trị mà sẽ tăng giá theo thời gian.
    'Investirás' (mày sẽ đầu tư) và 'valorizarão' (chúng sẽ tăng giá) chia ở thì Futuro do Indicativo. 'Teu' là tính từ sở hữu ngôi 'tu'.
Giống và Số của danh từ
  • "Tu estás a verificar um item na tua lista de compras, não estás?"
    Bạn đang kiểm tra một món đồ trong danh sách mua sắm của bạn, phải không?
    Ở đây, 'item' là danh từ giống đực số ít, đi kèm với mạo từ bất định 'um'. 'Estás a verificar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (chuẩn PT-PT) dùng để diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Quantos itens consegues carregar contigo na mochila?"
    Bạn có thể mang theo bao nhiêu món đồ trong ba lô của mình?
    'Itens' là danh từ giống đực số nhiều. 'Quantos' (bao nhiêu) cũng ở dạng giống đực số nhiều để phù hợp với 'itens'. Việc chia động từ 'consegues' cho ngôi 'Tu' thể hiện văn phong thân mật.
  • "Por favor, escolhe um item vermelho e três itens azuis para a exposição."
    Làm ơn, hãy chọn một món đồ màu đỏ và ba món đồ màu xanh dương cho buổi triển lãm.
    'Um item vermelho' (một món đồ màu đỏ) thể hiện sự hòa hợp về giống (đực) và số (ít) giữa mạo từ, danh từ và tính từ. 'Três itens azuis' (ba món đồ màu xanh dương) cũng thể hiện sự hòa hợp tương tự ở dạng số nhiều. 'Escolhe' là dạng mệnh lệnh cách cho ngôi 'Tu'.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu estás a verificar cada item da lista antes de enviares o relatório."
    Bạn đang kiểm tra từng món hàng trong danh sách trước khi gửi báo cáo.
    Sử dụng 'estar a verificar' để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Ngôi 'tu' được sử dụng trong văn phong thân mật. 'Cada item' có nghĩa là 'từng món hàng'.
  • "Dou-te os itens que pediste assim que os encontro."
    Tôi đưa cho bạn những món đồ bạn yêu cầu ngay khi tôi tìm thấy chúng.
    Sử dụng 'Dou-te' (Enclisis) thay vì 'Te dou' vì bắt đầu câu. 'Itens' là dạng số nhiều của 'item'. 'Assim que' nghĩa là 'ngay khi'.
  • "Neste momento, ele está a inventariar os itens no armazém, mas geralmente ele organiza-os por ordem alfabética."
    Ngay lúc này, anh ấy đang kiểm kê các món đồ trong kho, nhưng thường thì anh ấy sắp xếp chúng theo thứ tự bảng chữ cái.
    'Estar a inventariar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Organiza-os' (Enclisis) vì sau mệnh đề quan hệ. 'Por ordem alfabética' nghĩa là 'theo thứ tự bảng chữ cái'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)