(Vị trí top_banner)
Hình minh họa objeto
A1
Substantivo Masculino A1 Tổng quát

objeto

[ɔbˈʒɛtu]
đồ vật
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "objeto" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Coisa material que pode ser vista e tocada.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những vật thể có thể nhìn thấy hoặc chạm vào.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este é um objeto interessante."

    "Đây là một đồ vật thú vị."

  • "Estou a ver um objeto estranho no céu."

    "Tôi đang nhìn thấy một vật thể lạ trên bầu trời."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: objetos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) objetos
Há muitos objetos na sala.
(Có nhiều đồ vật trong phòng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) objetinho
Que objetinho engraçado!
(Cái đồ vật nhỏ nhắn thật thú vị!)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, estavas sempre a pedir um objeto novo aos teus pais."
    Khi còn bé, con luôn xin bố mẹ một món đồ chơi mới.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, estavas) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a pedir' (đang xin) diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ. Ngôi 'tu' được sử dụng, động từ chia theo ngôi thứ 2 số ít.
  • "Antes de a loja fechar, eu estava a observar aquele objeto raro na vitrine."
    Trước khi cửa hàng đóng cửa, tôi đã ngắm nghía món đồ quý hiếm đó trong tủ kính.
    'Estava a observar' (đã ngắm nghía) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Objeto' (món đồ) được sử dụng đúng ngữ cảnh. Thì 'Pretérito Imperfeito' diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ trước một hành động khác (cửa hàng đóng cửa).
  • "Nós estávamos a discutir qual objeto seria mais útil para a nossa viagem quando o autocarro chegou."
    Chúng tôi đang tranh luận xem món đồ nào sẽ hữu ích nhất cho chuyến đi của chúng tôi thì xe buýt đến.
    'Estávamos a discutir' (đang tranh luận) diễn tả hành động đang tiếp diễn. 'Objeto' (món đồ) được sử dụng hợp lý. 'Autocarro' (xe buýt) là từ vựng Bồ Đào Nha chuẩn. Thì 'Pretérito Imperfeito' diễn tả một hành động đang xảy ra thì có một hành động khác xen vào (xe buýt đến).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu estás a guardar este objeto para quem?"
    Bạn đang giữ vật thể này cho ai vậy?
    Câu này dùng cách xưng hô thân mật 'Tu' và chia động từ 'estar' ở ngôi thứ hai số ít ('estás'). Cấu trúc 'estar a guardar' thể hiện hành động đang diễn ra (tương đương 'đang giữ'), theo đúng chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Tu estás a dar-lhe um objeto que não te pertence?"
    Bạn đang đưa cho anh ấy/cô ấy một vật thể không thuộc về bạn phải không?
    Ví dụ này dùng ngôi 'Tu' (thể hiện qua 'estás'). Cấu trúc 'estar a dar' thể hiện hành động đang diễn ra. Đại từ tân ngữ 'lhe' (cho anh ấy/cô ấy) được đặt sau động từ 'dar' theo quy tắc 'enclise' chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "O senhor está a inspecionar o objeto com muito cuidado."
    Quý ông đang kiểm tra vật thể đó rất cẩn thận.
    Ví dụ này dùng cách xưng hô trang trọng 'O senhor' (Quý ông) và chia động từ 'estar' ở ngôi thứ ba số ít ('está') tương ứng. Cấu trúc 'estar a inspecionar' thể hiện hành động đang diễn ra, đúng theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)