(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Julgar
B1
Verb (Động từ) B1 Pháp luật, Đạo đức, Nói chung

Julgar

[ʒuɫˈɡaɾ]
phán xét đúng đắn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "Julgar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Formar uma opinião ou avaliação sobre algo ou alguém de forma ponderada e informada.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đưa ra ý kiến hoặc kết luận về điều gì đó hoặc ai đó một cách công bằng và chính xác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Não estou a julgar as suas intenções, mas as suas ações."

    "Tôi không phán xét ý định của bạn, mà là hành động của bạn."

  • "É importante julgar cada caso com base nos factos."

    "Điều quan trọng là phải phán xét từng trường hợp dựa trên các sự kiện."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Khi chia động từ, cần chú ý vị trí của đại từ (clitics). Ví dụ: 'Julgo-o' (Tôi phán xét anh ta).

Gramática (Ngữ pháp)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "Tu julgas mal as intenções dos outros quando estás a criticar constantemente."
    Bạn đánh giá sai ý định của người khác khi bạn liên tục chỉ trích.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) với động từ 'julgar' chia ở 'Presente do Indicativo' (julgas). Cấu trúc 'estar a criticar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) theo chuẩn PT-PT.
  • "Nós julgamos que o senhor não está a ser honesto connosco sobre a situação financeira da empresa."
    Chúng tôi đánh giá rằng ông không trung thực với chúng tôi về tình hình tài chính của công ty.
    Ngôi 'Nós' (chúng tôi) với động từ 'julgar' chia ở 'Presente do Indicativo' (julgamos). Sử dụng 'o senhor' (ông) để thể hiện sự trang trọng. 'Estar a ser' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) theo chuẩn PT-PT.
  • "Eles julgam rapidamente as pessoas pela sua aparência, mas agora estão a aprender a ser mais ponderados."
    Họ đánh giá người khác một cách nhanh chóng qua vẻ bề ngoài, nhưng giờ họ đang học cách thận trọng hơn.
    Ngôi 'Eles' (họ) với động từ 'julgar' chia ở 'Presente do Indicativo' (julgam). 'Estar a aprender' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) theo chuẩn PT-PT.
(Vị trí vocab_tab4_inline)