justo
[ˈʒuʃtu]
phiên tòa công bằng
Intermediário (B1)
Significado "justo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que age com justiça; imparcial; honesto.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không thiên vị hoặc thành kiến; công bằng; chính trực.
Exemplos (Ví dụ)
"É importante que o julgamento seja justo e imparcial."
"Điều quan trọng là phiên tòa phải công bằng và vô tư."
"O juiz está a tentar ser justo em todas as suas decisões."
"Thẩm phán đang cố gắng công bằng trong mọi quyết định của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dạng giống cái là 'justa'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | justos |
Os juízes devem ser justos.
(Các thẩm phán phải công bằng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | justinho |
Ele foi justinho com os outros.
(Anh ấy đã khá công bằng với những người khác.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
