(Vị trí top_banner)
Hình minh họa injusto
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Xã hội, Đạo đức

injusto

/ĩˈʒuʃ.tu/
bất công
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "injusto" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não é justo; que não está de acordo com a justiça ou o direito.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không công bằng; bất công; thiên vị; không chính đáng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "É injusto que algumas pessoas tenham tanto e outras tão pouco."

    "Thật bất công khi một số người có quá nhiều và những người khác có quá ít."

  • "A decisão do juiz foi considerada injusta."

    "Quyết định của thẩm phán bị coi là bất công."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Pode ser usado com 'ser' ou 'estar'. Ex: 'Ele é injusto' ou 'Isto está injusto'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular injusta
A decisão foi injusta.
(Quyết định đó là không công bằng.)
Masculine Plural injustos
Os castigos foram injustos.
(Những hình phạt đó là không công bằng.)
Feminine Plural injustas
As acusações foram injustas.
(Những cáo buộc đó là không công bằng.)
Superlative (Tuyệt đối) injustíssimo
O resultado foi injustíssimo.
(Kết quả đó là vô cùng bất công.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "É injusto negarem-te a oportunidade de estares a mostrar o teu talento."
    Thật bất công khi họ từ chối cơ hội để bạn thể hiện tài năng của mình.
    Câu này sử dụng 'injusto' (bất công). 'Negarem-te' là ênclise (đại từ 'te' đặt sau động từ 'negarem' ở ngôi thứ ba số nhiều vì chủ ngữ là 'eles/elas' không được nêu rõ, mang nghĩa 'họ'). 'Estares a mostrar' là cấu trúc continuous aspect (estar + a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra (đang thể hiện).
  • "Considero injusto castigar-vos sem antes estarem a ouvir as vossas explicações."
    Tôi cho rằng thật bất công khi trừng phạt các bạn mà không nghe lời giải thích của các bạn trước.
    Câu này sử dụng 'injusto' (bất công). 'Castigar-vos' là ênclise (đại từ 'vos' đặt sau động từ 'castigar' vì đầu câu). 'Estarem a ouvir' là cấu trúc continuous aspect (estar + a + infinitive), diễn tả hành động đang diễn ra (đang nghe). Lưu ý chia ngôi 'vós' (các bạn).
  • "Parece-me injusto que ele esteja a ser tão criticado sem lhe darem a oportunidade de se defender."
    Tôi thấy thật bất công khi anh ấy bị chỉ trích nhiều như vậy mà không cho anh ấy cơ hội tự bảo vệ mình.
    Câu này sử dụng 'injusto' (bất công). 'Parece-me' là ênclise (đại từ 'me' đặt sau động từ 'parece' vì đầu câu). 'Esteja a ser' là cấu trúc continuous aspect (estar + a + infinitive) ở dạng bị động. 'Darem' chia theo ngôi số nhiều 'eles' (họ). 'Lhe darem' (cho anh ấy/cô ấy), đại từ 'lhe' đặt trước 'darem' (proclise).
Giống và Số của danh từ
  • "Acho que o teu castigo foi injusto."
    Tớ nghĩ hình phạt của cậu là không công bằng.
    Trong ví dụ này, tính từ 'injusto' (giống đực, số ít) được sử dụng để bổ nghĩa cho danh từ 'castigo' (giống đực, số ít). Câu dùng đại từ sở hữu 'teu' tương ứng với ngôi 'tu' thân mật.
  • "A decisão da professora foi considerada injusta por muitos alunos."
    Quyết định của cô giáo bị nhiều học sinh cho là bất công.
    Ở đây, 'injusta' (giống cái, số ít) phải thay đổi để phù hợp về giống và số với danh từ 'decisão' (giống cái, số ít) mà nó bổ nghĩa.
  • "As regras do concurso são injustas e precisam de ser alteradas."
    Các quy tắc của cuộc thi không công bằng và cần phải được thay đổi.
    Tính từ được chuyển sang dạng số nhiều 'injustas' (giống cái, số nhiều) để tương ứng với danh từ 'regras' (giống cái, số nhiều).
(Vị trí vocab_tab4_inline)