lama
[ˈla.mɐ]
bùn thải
Básico (A2)
Significado "lama" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Terra misturada com água, formando uma substância mole e pegajosa.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bùn mềm, ướt hoặc một lớp cặn tương tự; một khối hoặc lớp cặn lầy lội hoặc nhão nhoét.
Exemplos (Ví dụ)
"Os sapatos ficaram cheios de lama depois da caminhada na floresta."
"Đôi giày dính đầy bùn sau chuyến đi bộ trong rừng."
"A estrada estava coberta de lama devido à chuva intensa."
"Con đường phủ đầy bùn do mưa lớn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | lamas |
As lamas cobriam o chão da floresta.
(Bùn bao phủ mặt đất của khu rừng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | laminha |
Só havia uma laminha no sapato.
(Chỉ có một ít bùn trong giày.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Tu ficaste coberto de lama depois da queda no monte?"Bạn bị dính đầy bùn sau khi té ở đồi à?'ficaste' là dạng chia động từ 'ficar' (trở nên/bị) ở ngôi 'Tu' (thì quá khứ đơn). 'coberto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'cobrir' (che phủ, bao phủ), kết hợp với 'de lama' (đầy bùn).
-
"Aquele muro de proteção foi feito de lama e palha, como nas aldeias antigas."Bức tường bảo vệ đó được làm từ bùn và rơm, giống như ở những ngôi làng cổ.'foi feito' là cấu trúc bị động (ser + particípio passado). 'feito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'fazer' (làm). Câu này sử dụng 'lama' như một vật liệu xây dựng.
-
"As aulas foram suspensas porque as estradas estavam cheias de lamas, dificultando o acesso."Các lớp học đã bị đình chỉ vì đường sá ngập bùn, gây khó khăn cho việc đi lại.'foram suspensas' là cấu trúc bị động (ser + particípio passado, số nhiều giống cái do 'aulas' là số nhiều giống cái). 'suspensas' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'suspender' (đình chỉ, hoãn). 'lamas' là dạng số nhiều của 'lama' (bùn).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a sujar as calças na lama. Lava-as!"Bạn đang làm bẩn quần vào bùn kìa. Hãy giặt chúng đi!Sử dụng 'Tu' (thân mật), cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a sujar) diễn tả hành động đang diễn ra. 'as' là đại từ tân ngữ trực tiếp, đặt sau động từ ở dạng mệnh lệnh khẳng định (Lava-as!).
-
"Eu estou a limpar a lama dos sapatos com uma escova velha."Tôi đang lau bùn khỏi giày bằng một cái bàn chải cũ.Sử dụng 'Eu' (tôi), cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estou a limpar) diễn tả hành động đang diễn ra. 'dos sapatos' (của những chiếc giày), giới từ 'de + os' hợp thành 'dos'.
-
"Nós estamos a tentar evitar as lamas no caminho para a escola, mas é difícil."Chúng tôi đang cố gắng tránh bùn trên đường đến trường, nhưng thật khó.Sử dụng 'Nós' (chúng tôi), cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estamos a tentar) diễn tả hành động đang diễn ra. 'as lamas' (những vũng bùn), dạng số nhiều của 'lama'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
