(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lodo
B1
nome masculino B1 Địa chất học, Khoa học môi trường

lodo

[ˈloðu]
bùn non
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "lodo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Sedimento fino composto por partículas minerais de tamanho intermédio entre a areia e a argila, transportado e depositado pela água, especialmente em canais ou portos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bùn non; lớp trầm tích mịn gồm các hạt khoáng chất có kích thước trung gian giữa cát và đất sét, được nước cuốn trôi và lắng đọng, đặc biệt là ở các kênh rạch hoặc bến cảng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O porto estava cheio de lodo, dificultando a navegação."

    "Bến cảng đầy bùn non, gây khó khăn cho việc đi lại."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) lodos
Os lodos acumulados na barragem representam um risco ambiental.
(Bùn tích tụ trong đập là một mối nguy hiểm môi trường.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) lodinho
A criança brincava com um lodinho no quintal.
(Đứa trẻ chơi với một ít bùn trong sân.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Olha para as tuas botas! Estão cheias de lodo. Limpa-as já antes que o espalhes pela casa toda!"
    Nhìn đôi ủng của con kìa! Đầy bùn đất. Lau sạch chúng ngay đi trước khi con làm vương vãi ra khắp nhà!
    Văn phong thân mật (Tu): Động từ ở dạng mệnh lệnh 'Olha' và 'Limpa' được chia cho ngôi 'tu'. Đại từ 'as' (chúng) được đặt sau động từ mệnh lệnh khẳng định ('Limpa-as'), tuân thủ quy tắc đặt đại từ Enclisis của Bồ Đào Nha.
  • "Meu senhor, por favor, tenha cuidado ao atravessar. A nossa equipa ainda está a remover o lodo da estrada."
    Thưa ông, xin hãy cẩn thận khi qua đường. Đội của chúng tôi vẫn đang dọn dẹp lớp bùn khỏi mặt đường.
    Văn phong trang trọng (O Senhor): Sử dụng danh xưng 'Meu senhor' và động từ mệnh lệnh 'tenha' (ngôi 3 số ít) để thể hiện sự tôn trọng. Cấu trúc 'está a remover' (đang dọn dẹp) thể hiện hành động đang diễn ra theo đúng chuẩn Châu Âu.
  • "Não acredito que tu deixaste o teu irmão cair naquele lodo todo e não o ajudaste a levantar-se!"
    Mẹ không thể tin được là con đã để em ngã vào đống bùn đó mà không đỡ nó dậy!
    Văn phong thân mật (Tu): Sử dụng 'tu' với động từ chia tương ứng ('deixaste', 'ajudaste'). Đại từ 'o' (nó/cậu ấy) được đặt trước động từ ('não o ajudaste') do có từ phủ định 'não' (quy tắc Proclisis). Đại từ 'se' được đặt sau động từ nguyên mẫu ('levantar-se').
(Vị trí vocab_tab4_inline)