(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lamentável
B1
adjective B1 General

lamentável

/lɐ.mẽˈta.vɛɫ/
tin đáng tiếc
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "lamentável" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que causa ou merece lamento; lastimável.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

gây ra sự hối tiếc; không may

Exemplos (Ví dụ)

  • "É lamentável que tenhas perdido o teu emprego."

    "Thật đáng tiếc khi bạn mất việc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

lastimável(đáng tiếc) deplorável(đáng chê trách)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular lamentável
A situação é lamentável.
(Tình huống này thật đáng tiếc.)
Masculine Plural lamentáveis
Os resultados foram lamentáveis.
(Các kết quả thật đáng tiếc.)
Feminine Plural lamentáveis
As consequências foram lamentáveis.
(Những hậu quả thật đáng tiếc.)
Superlative (Tuyệt đối) lamentabilíssimo
O desempenho dele foi lamentabilíssimo.
(Màn trình diễn của anh ấy thật đáng tiếc.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)