(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dimensão
B1
nome Feminino B1 Toán học, Vật lý, Hình học, Đời sống hàng ngày

dimensão

/di.mẽˈsɐ̃w̃/
chiều
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "dimensão" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Extensão ou amplitude de algo num determinado sentido (comprimento, largura, altura, profundidade).

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một phạm vi đo lường được của một loại nào đó, chẳng hạn như chiều dài, chiều rộng, chiều sâu hoặc chiều cao.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Qual é a dimensão da sala?"

    "Kích thước của căn phòng là bao nhiêu?"

  • "Este pacote tem grandes dimensões."

    "Gói hàng này có kích thước lớn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: dimensões. Lưu ý giới tính của danh từ.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) dimensões
As dimensões do quarto são importantes para escolher os móveis.
(Kích thước của căn phòng rất quan trọng để chọn đồ nội thất.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) dimensãozinha
Esta embalagem tem uma dimensãozinha perfeita para levar na mala.
(Bao bì này có một kích thước nhỏ hoàn hảo để mang theo trong túi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A dimensão do problema, que tu estás a tentar resolver, é muito maior do que imaginavas."
    Quy mô của vấn đề mà bạn đang cố gắng giải quyết lớn hơn nhiều so với bạn tưởng tượng.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'a dimensão do problema'. Cấu trúc 'estar a tentar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) và chia động từ theo ngôi 'tu'.
  • "O arquiteto, cujo projeto explorava as dimensões espaciais de forma inovadora, recebeu um prémio."
    Vị kiến trúc sư, người mà dự án của ông ấy khám phá các chiều không gian một cách sáng tạo, đã nhận được một giải thưởng.
    'Cujo' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu, liên hệ 'o arquiteto' với 'projeto' của ông ấy. 'Dimensões espaciais' được sử dụng để nhấn mạnh đến các khía cạnh không gian khác nhau.
  • "Esta é a dimensão da sala, a qual te dá uma perspetiva completamente nova do espaço."
    Đây là kích thước của căn phòng, cái mà mang đến cho bạn một góc nhìn hoàn toàn mới về không gian.
    'A qual' là đại từ quan hệ thay thế cho 'dimensão da sala', nó phù hợp với giống cái và số ít. 'Dá-te' là cách đặt đại từ chuẩn Bồ Đào Nha (enclisis), 'te' đứng sau động từ và nối với động từ bằng dấu gạch nối.
(Vị trí vocab_tab4_inline)