legar
[lɨˈɡaɾ]
truyền lại
Intermediário (B1)
Significado "legar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Transmitir ou deixar em herança ou testamento; transmitir (conhecimentos, valores, tradições) para as gerações futuras.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Truyền lại, để lại, trao lại (kiến thức, tài sản, truyền thống...) cho thế hệ sau, con cháu hoặc những người trẻ tuổi hơn.
Exemplos (Ví dụ)
"Os pais devem legar aos filhos valores como honestidade e respeito."
"Cha mẹ nên truyền lại cho con cái những giá trị như sự trung thực và tôn trọng."
"A avó legou a sua coleção de livros raros à neta."
"Bà ngoại đã để lại bộ sưu tập sách quý hiếm của mình cho cháu gái."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ. Vị trí đại từ: Dá-me, Não me dês, Estou a legar-te, etc.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | lego |
Eu lego os meus bens à minha filha.
(Tôi để lại tài sản của mình cho con gái tôi.) |
| Tu | legas | |
| Ele/Você | lega | |
| Nós | legamos | |
| Eles/Vocês | legam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | leguei |
Ele legou uma grande fortuna à sua instituição de caridade favorita.
(Ông ấy đã để lại một khoản tiền lớn cho tổ chức từ thiện yêu thích của mình.) |
| Tu | legaste | |
| Ele/Você | legou | |
| Nós | legámos | |
| Eles/Vocês | legaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | legava |
Quando era jovem, legava sempre parte do meu salário a instituições de caridade.
(Quando còn trẻ, tôi luôn để lại một phần tiền lương của mình cho các tổ chức từ thiện.) |
| Tu | legavas | |
| Ele/Você | legava | |
| Nós | legávamos | |
| Eles/Vocês | legavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"No futuro, o meu avô legar-te-á a sua coleção de selos raros, pois ele sabe que tu a vais estimar."Trong tương lai, ông nội của tôi sẽ để lại cho cháu bộ sưu tập tem quý hiếm của ông ấy, vì ông biết cháu sẽ trân trọng nó.Động từ 'legar' chia ở ngôi 'tu' (số ít, thân mật) thì tương lai đơn (legar-te-á). Vị trí đại từ 'te' đặt sau động từ (Enclisis) do đây là mệnh đề độc lập.
-
"Os nossos antepassados legarão um planeta devastado se não estivermos a mudar os nossos hábitos."Tổ tiên của chúng ta sẽ để lại một hành tinh bị tàn phá nếu chúng ta không thay đổi thói quen của mình.Động từ 'legar' chia ở ngôi 'eles/elas' (số nhiều) thì tương lai đơn (legarão). Cấu trúc 'estivermos a mudar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) ở thì tương lai điều kiện, tuân thủ chuẩn PT-PT.
-
"A História legar-nos-á lições valiosas, se estivermos dispostos a aprendê-las."Lịch sử sẽ để lại cho chúng ta những bài học quý giá, nếu chúng ta sẵn sàng học hỏi chúng.Động từ 'legar' chia ở ngôi 'ele/ela' (số ít) thì tương lai đơn (legar-nos-á). Vị trí đại từ 'nos' đặt sau động từ (Enclisis) do đây là mệnh đề độc lập.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Os Romanos legaram-nos um vasto império e uma rica cultura."Người La Mã đã để lại cho chúng ta một đế chế rộng lớn và một nền văn hóa phong phú.Động từ 'legar' chia ở 'Pretérito Perfeito Simples' ngôi thứ ba số nhiều (Eles/Elas): legaram. Lưu ý vị trí đại từ 'nos' (chúng ta) được đặt sau động từ (Enclisis) và nối bằng dấu gạch ngang vì đứng sau động từ ở thì quá khứ hoàn thành đơn.
-
"Os teus avós legaram-te esta casa antiga, que agora estás a renovar."Ông bà của bạn đã để lại cho bạn ngôi nhà cổ này, mà bây giờ bạn đang sửa sang lại.Động từ 'legar' chia ở 'Pretérito Perfeito Simples' ngôi thứ ba số nhiều (Eles/Elas): legaram. Lưu ý vị trí đại từ 'te' (bạn) được đặt sau động từ (Enclisis) và nối bằng dấu gạch ngang vì đứng sau động từ ở thì quá khứ hoàn thành đơn. Cấu trúc 'estar a renovar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
-
"Eu leguei a minha biblioteca à universidade, porque continha muitos livros raros."Tôi đã để lại thư viện của mình cho trường đại học, vì nó chứa nhiều cuốn sách quý hiếm.Động từ 'legar' chia ở 'Pretérito Perfeito Simples' ngôi thứ nhất số ít (Eu): leguei. Không có đại từ đi kèm trong câu này. Cấu trúc câu đơn giản, không có yếu tố đặc biệt về vị trí đại từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
