inofensivo
/i.nu.fẽˈsi.vu/
vô hại
Intermediário (B1)
Significado "inofensivo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não causa dano ou prejuízo; que não ofende.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Vô hại, không gây hại; không xúc phạm.
Exemplos (Ví dụ)
"O comentário era inofensivo; não estou a ver por que razão te ofendeste."
"Lời bình luận đó vô hại; tôi không hiểu tại sao bạn lại bị xúc phạm."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivo comum. Concorda em gênero e número com o substantivo que modifica.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | inofensiva |
A declaração dela era inofensiva.
(Tuyên bố của cô ấy vô hại.) |
| Masculine Plural | inofensivos |
Os animais de estimação eram inofensivos.
(Những con thú cưng đều vô hại.) |
| Feminine Plural | inofensivas |
As bactérias eram inofensivas.
(Những vi khuẩn đó vô hại.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | inofensivíssimo |
O comentário dele foi inofensivíssimo.
(Lời bình luận của anh ấy vô cùng vô hại.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu pareces inofensivo, mas estás a tramar alguma coisa, não estás?"Trông cậu có vẻ vô hại, nhưng chắc chắn đang bày trò gì đó phải không?Sử dụng 'Tu' (thân mật), động từ 'parecer' (chia ở ngôi thứ 2 số ít - 'pareces'). Cấu trúc 'estar a tramar' diễn tả hành động 'bày trò' đang diễn ra. 'Não estás?' là câu hỏi đuôi.
-
"O cão é inofensivo. Ele está sempre a abanar a cauda quando vê alguém."Con chó vô hại. Nó luôn vẫy đuôi khi thấy ai đó.Tính từ 'inofensivo' bổ nghĩa cho 'cão'. Cấu trúc 'estar a abanar' (đang vẫy) diễn tả một hành động lặp đi lặp lại thường xuyên.
-
"Dá-me a tua opinião sincera: achas que o meu plano é inofensivo?"Cho tôi ý kiến thật lòng của cậu: cậu có nghĩ kế hoạch của tôi là vô hại không?Vị trí đại từ 'me' đặt sau động từ 'dá' (Enclisis) vì đầu câu mệnh lệnh. Động từ 'achar' (nghĩ) chia ở ngôi thứ 2 số ít ('achas') tương ứng với 'tu' ngầm hiểu.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu és inofensivo, não me assustas nada!"Bạn vô hại thôi, không làm tôi sợ gì cả!Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho đối tượng thân mật. Động từ 'ser' chia ở ngôi 'tu' là 'és'. Câu này diễn tả một sự thật hiển nhiên về người đối diện, do đó không dùng 'estar a...'.
-
"Eu estou a ver que ele é inofensivo; ele não me parece estar a esconder nada."Tôi thấy rằng anh ta vô hại; có vẻ như anh ta không giấu diếm gì cả.Sử dụng 'estar a ver' (đang thấy) để nhấn mạnh hành động đang diễn ra. 'Parecer estar a...' diễn tả một trạng thái đang diễn ra. 'Ele' là đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít.
-
"Nós somos inofensivos e estamos a tentar ajudar. Dá-nos uma oportunidade, por favor!"Chúng tôi vô hại và đang cố gắng giúp đỡ. Xin hãy cho chúng tôi một cơ hội!Sử dụng 'Nós' (chúng tôi), động từ 'ser' chia là 'somos'. 'Estar a tentar' (đang cố gắng) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-nos' là một ví dụ của Enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu mệnh lệnh.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
