(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ligando
B1
Masculino B1 Hóa sinh, Sinh học phân tử, Dược học

ligando

[liˈɡɐ̃du]
phân tử liên kết
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ligando" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma molécula ou ião que se liga a um recetor ou outra molécula biológica.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một phân tử hoặc ion liên kết với một thụ thể hoặc phân tử sinh học khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O ligando ligou-se ao recetor, desencadeando uma resposta celular."

    "Phân tử liên kết đã liên kết với thụ thể, kích hoạt phản ứng tế bào."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

molécula de ligação(phân tử liên kết)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ, không có quy tắc số nhiều đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) ligandos
Os ligandos ligam-se ao recetor.
(Các phối tử liên kết với thụ thể.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) ligandinho
Este é um ligandinho muito pequeno.
(Đây là một phối tử rất nhỏ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)