(Vị trí top_banner)
Hình minh họa linhas
A1
Feminino A1 Tổng quát

linhas

[ˈliɲɐʃ]
đường
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "linhas" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

O plural de 'linha': Traços ou faixas estreitas e longas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Số nhiều của 'line': Những vạch hoặc dải hẹp, dài.

Exemplos (Ví dụ)

  • "As linhas do caderno estão muito juntas."

    "Các đường kẻ trong vở rất gần nhau."

  • "Estou a desenhar linhas retas."

    "Tôi đang vẽ những đường thẳng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

traços(vạch)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều của 'linha'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) linhas
As linhas do caderno estão tortas.
(Các dòng trong cuốn sổ bị cong.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) linhasinhas
Desenhei umas linhasinhas no papel.
(Tôi đã vẽ vài đường kẻ nhỏ trên giấy.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)