(Vị trí top_banner)
Hình minh họa plural
A1
nome masculino A1 Ngôn ngữ học

plural

[pluˈɾaɫ]
số nhiều
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "plural" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Forma de uma palavra usada para indicar mais de uma pessoa ou coisa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hình thức của một từ được sử dụng để chỉ nhiều hơn một người hoặc vật.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A palavra 'cão' tem como plural 'cães'."

    "Số nhiều của từ 'cão' là 'cães'."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

mais do que um(nhiều hơn một)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý: Danh từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) plurais
Os plurais em português podem ser regulares ou irregulares.
(Các số nhiều trong tiếng Bồ Đào Nha có thể là quy tắc hoặc bất quy tắc.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) pluralzinho
Usei um pluralzinho nesta frase para suavizar a afirmação.
(Tôi đã sử dụng một số nhiều nhỏ trong câu này để làm dịu khẳng định.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu deves saber que existem muitos plurais irregulares na língua portuguesa. Estás a aprender isso na escola?"
    Bạn nên biết rằng có rất nhiều dạng số nhiều bất quy tắc trong tiếng Bồ Đào Nha. Bạn đang học điều đó ở trường à?
    Câu này sử dụng đại từ nhân xưng 'Tu' (bạn) với cách chia động từ tương ứng ('deves'). Cấu trúc 'estar a aprender' diễn tả hành động đang diễn ra (đang học). 'Plurais irregulares' là cụm danh từ chỉ các dạng số nhiều bất quy tắc.
  • "Nós estamos a estudar os plurais dos nomes compostos. Dá-nos alguns exemplos, por favor."
    Chúng tôi đang học về số nhiều của danh từ ghép. Làm ơn cho chúng tôi vài ví dụ.
    Câu này sử dụng đại từ nhân xưng 'Nós' (chúng tôi). Cấu trúc 'estar a estudar' diễn tả hành động đang diễn ra (đang học). Đại từ 'nos' đặt sau động từ 'dá' (dá-nos) tuân theo quy tắc Enclisis (đặt sau động từ) khi bắt đầu câu mệnh lệnh.
  • "Eles já sabem que os plurais de 'cão' e 'pão' são 'cães' e 'pães', respetivamente. Estão a memorizar as exceções."
    Họ đã biết rằng số nhiều của 'cão' và 'pão' lần lượt là 'cães' và 'pães'. Họ đang ghi nhớ những trường hợp ngoại lệ.
    Câu này sử dụng đại từ nhân xưng 'Eles' (họ). Cấu trúc 'estar a memorizar' diễn tả hành động đang diễn ra (đang ghi nhớ). Ví dụ này minh họa cách hình thành số nhiều bất quy tắc của một số danh từ thông dụng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)