(Vị trí top_banner)
Hình minh họa coerente
B1
Adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

coerente

/ku.ˈɛ.ɾẽ.tɨ/
lời nói mạch lạc
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "coerente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem coerência; que apresenta nexo lógico; consistente, lógico.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có mạch lạc, nhất quán và dễ hiểu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O discurso do político foi bastante coerente e fácil de entender."

    "Bài phát biểu của chính trị gia khá mạch lạc và dễ hiểu."

  • "É importante seres coerente com as tuas ações e palavras."

    "Điều quan trọng là bạn phải nhất quán với hành động và lời nói của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) coerentes
Os argumentos apresentados foram coerentes.
(Những lập luận được đưa ra rất mạch lạc.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) coerentinho/coerentinha
É um raciocínio coerentinho, mas ainda precisa de mais desenvolvimento.
(Đó là một lý luận nhỏ mạch lạc, nhưng vẫn cần phát triển thêm.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "É importante apresentar um argumento coerente. O argumento deve ser sustentado por factos e evidências concretas."
    Việc trình bày một lập luận mạch lạc là quan trọng. Lập luận đó cần được hỗ trợ bởi các sự kiện và bằng chứng cụ thể.
    Sử dụng mạo từ bất định 'um' trước 'argumento' vì đây là một lập luận nói chung. Mạo từ xác định 'O' được dùng khi nói đến lập luận cụ thể đã được đề cập.
  • "Se queres convencer alguém, tens de ser coerente. Estás a construir um discurso coerente para apresentar à tua equipa?"
    Nếu cậu muốn thuyết phục ai đó, cậu phải mạch lạc. Cậu đang xây dựng một bài diễn văn mạch lạc để trình bày với đội của cậu à?
    Sử dụng 'Tu' (từ 'tens' và 'queres' chia theo ngôi 'Tu'). Cấu trúc 'Estás a construir' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'um discurso' dùng mạo từ bất định vì là một bài diễn văn nói chung.
  • "A senhora tem de ser coerente nas suas declarações. Dá-nos uma explicação coerente para este problema, por favor."
    Bà phải mạch lạc trong những tuyên bố của mình. Làm ơn cho chúng tôi một lời giải thích mạch lạc cho vấn đề này.
    Sử dụng 'A senhora' (lịch sự). 'Dá-nos' là một ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) và là cách dùng chuẩn ở Bồ Đào Nha. Sử dụng 'uma explicação' vì đây là một lời giải thích chung.
Thì Tương lai đơn
  • "Se fores coerente com as tuas promessas, o teu futuro será brilhante. Estarás a colher os frutos do teu trabalho árduo."
    Nếu bạn nhất quán với những lời hứa của mình, tương lai của bạn sẽ tươi sáng. Bạn sẽ gặt hái những thành quả từ công việc vất vả của mình.
    Câu này sử dụng 'fores' (subjuntivo futuro, ngôi 'tu') trong mệnh đề điều kiện và 'será' (futuro do indicativo). 'Estarás a colher' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. Đại từ 'teu' được dùng vì ngôi 'tu'.
  • "A empresa será coerente com a sua política ambiental; estará a investir em energias renováveis no próximo ano."
    Công ty sẽ nhất quán với chính sách môi trường của mình; công ty sẽ đầu tư vào năng lượng tái tạo vào năm tới.
    Câu này sử dụng 'será' (futuro do indicativo). 'Estará a investir' là cấu trúc continuous aspect. 'Sua' được dùng vì chủ ngữ là 'a empresa' (ngôi thứ 3 số ít, trang trọng).
  • "Se fores coerente com o que dizes, dar-te-ei os parabéns. Estarás a demonstrar honestidade."
    Nếu bạn nhất quán với những gì bạn nói, tôi sẽ chúc mừng bạn. Bạn sẽ thể hiện sự trung thực.
    Câu này sử dụng 'fores' (subjuntivo futuro) và 'dar-te-ei' (futuro do indicativo + enclisis). 'Estarás a demonstrar' là continuous aspect. 'Dar-te-ei' tuân thủ quy tắc enclisis vì đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)