(Vị trí top_banner)
Hình minh họa unidade
A1
noun Feminino A1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

unidade

[uniˈdad(ə)]
đơn vị
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "unidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um item individual ou entidade que faz parte de um todo maior.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một đơn vị, một vật thể, người hoặc nhóm riêng lẻ là một phần của một thứ lớn hơn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Esta casa é uma unidade independente."

    "Ngôi nhà này là một đơn vị độc lập."

  • "A empresa tem várias unidades de produção espalhadas pelo país."

    "Công ty có nhiều đơn vị sản xuất trải rộng khắp đất nước."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) unidades
As unidades de medida são importantes na ciência.
(Các đơn vị đo lường rất quan trọng trong khoa học.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) unidadezinha
Esta unidadezinha USB é muito útil.
(Cái USB nhỏ xíu này rất hữu ích.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Ofereço-te uma unidade deste magnífico bolo, pois sei que estás a precisar de algo doce."
    Tôi mời bạn một miếng bánh tuyệt vời này, vì tôi biết bạn đang cần thứ gì đó ngọt ngào.
    Sử dụng 'ofereço-te' (Enclise) vì đầu câu. 'Estás a precisar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang cần (continuous aspect). 'Tu' được dùng với cách chia động từ tương ứng.
  • "Disse-me a senhora que cada unidade habitacional no prédio está a ser renovada."
    Người phụ nữ nói với tôi rằng mỗi căn hộ trong tòa nhà đang được cải tạo.
    Sử dụng 'disse-me' (Enclise) vì đầu câu. 'Está a ser renovada' là dạng bị động của 'estar a + infinitivo'. 'A senhora' là cách xưng hô lịch sự.
  • "Dá-se prioridade à análise de cada unidade de dados que estás a enviar."
    Ưu tiên được dành cho việc phân tích từng đơn vị dữ liệu mà bạn đang gửi.
    Sử dụng 'Dá-se' (Enclise) vì đầu câu. 'Estás a enviar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Cấu trúc 'dá-se prioridade' mang nghĩa bị động, nhấn mạnh việc ưu tiên.
(Vị trí vocab_tab4_inline)