carregamento
/kɐ.ɾɨ.ɡɐˈmẽ.tu/
đang tải
Intermediário (B1)
Significado "carregamento" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ação de carregar; processo de transferência de dados para a memória de um computador.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động chất tải lên hoặc vào một cái gì đó; quá trình chuyển dữ liệu vào bộ nhớ của máy tính.
Exemplos (Ví dụ)
"O carregamento dos dados está a demorar muito tempo."
"Việc tải dữ liệu đang mất rất nhiều thời gian."
"O carregamento do camião foi feito durante a noite."
"Việc chất hàng lên xe tải đã được thực hiện vào ban đêm."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: carregamentos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | carregamentos |
Os carregamentos de mercadorias chegaram ao porto.
(Các lô hàng hóa đã đến cảng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | carregamentozinho |
Este é só um carregamentozinho, não se preocupe.
(Đây chỉ là một lô hàng nhỏ, đừng lo lắng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Tu não te preocupes, far-te-ei um carregamento especial da encomenda amanhã de manhã."Bạn đừng lo, tôi sẽ giao hàng đặc biệt cho bạn vào sáng mai.Far-te-ei" là thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) của động từ "fazer" (làm/thực hiện) chia theo ngôi "Eu", kết hợp với đại từ tân ngữ "te" (cho bạn). Đại từ "te" được đặt ở giữa động từ ("far-te-ei") theo quy tắc Mesóclise trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu. "Carregamento" ở đây có nghĩa là chuyến hàng/sự giao hàng.
-
"A senhora poderá verificar o estado do carregamento dos ficheiros mais tarde, por favor?"Xin quý cô/bà vui lòng kiểm tra trạng thái tải các tập tin sau, được không?"Poderá" là thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) của động từ "poder" (có thể) chia theo ngôi "A senhora" (ngôi thứ ba số ít dùng cho lịch sự). "Carregamento" (dạng số ít) là sự tải lên/tải xuống.
-
"Os próximos carregamentos de mercadorias chegarão ao porto na próxima semana."Các chuyến hàng hóa tiếp theo sẽ cập cảng vào tuần tới."Chegarão" là thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) của động từ "chegar" (đến) chia theo ngôi "eles/elas" (ở đây là "os carregamentos"). "Carregamentos" (số nhiều) ở đây mang nghĩa là các lô hàng/chuyến hàng.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O carregamento do teu computador está a demorar muito tempo, não achas?"Việc tải của máy tính của bạn đang mất rất nhiều thời gian, bạn không nghĩ vậy sao?Câu này sử dụng 'teu' (của bạn - ngôi 'tu' thân mật) để chỉ sở hữu. 'Estar a demorar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) theo chuẩn PT-PT.
-
"Estou a verificar se o nosso carregamento de mercadorias está completo. Achas que a vossa encomenda está toda aqui?"Tôi đang kiểm tra xem việc bốc dỡ hàng hóa của chúng ta đã hoàn tất chưa. Bạn có nghĩ rằng đơn đặt hàng của các bạn đã đầy đủ ở đây không?Sử dụng 'nosso' (của chúng ta) và 'vossa' (của các bạn - ngôi 'vós'). 'Estar a verificar' thể hiện hành động đang diễn ra.
-
"A empresa informou que o carregamento dos meus dados será feito ainda hoje. Esperemos que sim, dá-me muita urgência!"Công ty thông báo rằng việc tải dữ liệu của tôi sẽ được thực hiện ngay hôm nay. Hy vọng là vậy, việc này rất gấp đối với tôi!Sử dụng 'meus' (của tôi). 'Dá-me' là ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu mệnh lệnh, một quy tắc quan trọng trong PT-PT.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
