(Vị trí top_banner)
Hình minh họa louvado
B1
Particípio passado (Masculino) B1 Ngôn ngữ học, Văn học, Báo chí

louvado

[loʊˈvaðu]
được ca ngợi
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "louvado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que recebeu louvor; que foi alvo de elogios e admiração.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được ca ngợi, tán dương, ngưỡng mộ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O seu trabalho foi muito louvado pelos colegas."

    "Công việc của anh ấy được các đồng nghiệp ca ngợi rất nhiều."

  • "Ela foi louvada pela sua coragem."

    "Cô ấy được ca ngợi vì lòng dũng cảm của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

elogiado(được khen ngợi) admirado(được ngưỡng mộ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ ở dạng quá khứ phân từ. Lưu ý sự hòa hợp giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số много) louvados
Os artistas foram louvados pela crítica.
(Các nghệ sĩ đã được giới phê bình ca ngợi.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) louvadinho
Ele foi louvadinho pelo bom trabalho.
(Anh ấy được khen ngợi vì làm việc tốt.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)