elogiado
[ɨluˈʒiaðu]
được khen ngợi
Intermediário (B1)
Significado "elogiado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que recebeu elogios; que foi alvo de exaltação ou admiração.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã khen ngợi, biểu dương (ai đó hoặc điều gì đó); được ca ngợi.
Exemplos (Ví dụ)
"O artista foi muito elogiado pela sua obra."
"Nghệ sĩ đã được khen ngợi rất nhiều vì tác phẩm của mình."
"A professora elogiou o trabalho dos alunos."
"Giáo viên đã khen ngợi bài làm của các học sinh."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ ở dạng quá khứ phân từ hoặc quá khứ đơn. Cần chú ý đến sự hòa hợp giống và số với chủ ngữ khi sử dụng.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | elogiados |
Os mais elogiados na cerimónia foram os voluntários.
(Những người được khen ngợi nhiều nhất tại buổi lễ là các tình nguyện viên.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | elogiadinho |
O nosso elogiadinho ficou todo vaidoso com os prémios.
(Người được khen ngợi nhỏ của chúng tôi trở nên rất tự mãn với các giải thưởng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
