lucro
[ˈlukɾu]
lợi nhuận
Intermediário (B1)
Significado "lucro" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ganho monetário ou benefício resultante de uma atividade comercial ou investimento.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự tăng lên về của cải hoặc nguồn lực; lợi nhuận hoặc lợi thế.
Exemplos (Ví dụ)
"A empresa obteve um lucro significativo este ano."
"Công ty đã thu được lợi nhuận đáng kể trong năm nay."
"Estou a investir no mercado de ações para obter lucro."
"Tôi đang đầu tư vào thị trường chứng khoán để kiếm lợi nhuận."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | lucros |
As empresas apresentaram lucros recorde este ano.
(Các công ty đã báo cáo lợi nhuận kỷ lục trong năm nay.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | lucrinho |
Este pequeno investimento gerou um lucrinho interessante.
(Khoản đầu tư nhỏ này đã tạo ra một khoản lợi nhuận nhỏ thú vị.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu deves investir para aumentares os teus lucros no próximo ano."Bạn nên đầu tư để tăng lợi nhuận của bạn vào năm tới.Câu này sử dụng 'tu' (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít - thân mật), 'deves' (chia động từ 'dever' ở ngôi 'tu'), và 'lucros' (dạng số nhiều của 'lucro').
-
"Eu estou a calcular os lucros da empresa, mas os números não me parecem corretos. Dá-me mais tempo!"Tôi đang tính toán lợi nhuận của công ty, nhưng các con số có vẻ không chính xác. Hãy cho tôi thêm thời gian!Sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estou a calcular') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Me' được đặt sau động từ ('Dá-me') tuân thủ quy tắc chính tả của PT-PT.
-
"Nós esperamos ter grandes lucros este ano, se o mercado se mantiver estável. Contudo, estamos a ser cautelosos."Chúng tôi hy vọng sẽ có lợi nhuận lớn trong năm nay, nếu thị trường giữ vững sự ổn định. Tuy nhiên, chúng tôi đang thận trọng.Sử dụng đại từ 'nós' (chúng tôi), đi kèm động từ 'esperamos' (chia ở ngôi thứ nhất số nhiều). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estamos a ser') tiếp tục được sử dụng để chỉ hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
